Doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm, bảo đảm an sinh xã hội và duy trì sức sống của nền kinh tế. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn của khu vực này vẫn chưa tương xứng với quy mô và vai trò thực tế. Thiếu tài sản bảo đảm, hạn chế về năng lực quản trị và hiệu quả chưa cao của các quỹ hỗ trợ đang khiến nhiều doanh nghiệp khó tiếp cận nguồn vốn cần thiết để mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nguồn vốn chưa tương xứng với vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Việt Nam đã ban hành Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa từ năm 2017. Sau 9 năm thực hiện, nhiều chính sách đã được triển khai trong các lĩnh vực như tín dụng, thuế, mặt bằng sản xuất, công nghệ, tư vấn và phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, một số cơ chế chưa tạo ra tác động đủ lớn, đặc biệt là chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn.
Dư nợ tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa đã tăng từ hơn 2,4 triệu tỷ đồng năm 2022 lên trên 3,65 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2025, tăng 21,73% so với tháng 12/2024. Dù vậy, con số này chỉ chiếm khoảng 20% tổng dư nợ của nền kinh tế. So với tỷ lệ khoảng 98% về số lượng doanh nghiệp, nguồn tín dụng dành cho khu vực này vẫn còn mất cân đối.
Tài sản bảo đảm vẫn là rào cản lớn
Các doanh nghiệp lớn hoặc đã hoạt động lâu năm có thể huy động vốn qua nhiều kênh như ngân hàng, cổ phiếu, trái phiếu hoặc quỹ đầu tư. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhất là doanh nghiệp mới thành lập, thường phụ thuộc chủ yếu vào vốn tự có và vốn vay ngân hàng.
Không ít doanh nghiệp có phương án kinh doanh khả thi nhưng thiếu đất đai, nhà xưởng hoặc tài sản có giá trị để thế chấp. Theo báo cáo của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, có tới 93,5% khoản vay của doanh nghiệp phải có tài sản bảo đảm. Tỷ lệ này cao hơn mức bình quân thế giới là 60%, đồng thời cao hơn đáng kể so với Malaysia và Thái Lan.
Thực tế cho thấy điều doanh nghiệp cần không chỉ là lãi suất thấp. Nguồn vốn còn phải đủ, được cung cấp đúng thời điểm và có thủ tục phù hợp. Nếu quá trình thẩm định kéo dài hoặc chi phí hoàn thiện hồ sơ quá cao, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ đơn hàng, cơ hội đầu tư hoặc thời điểm mở rộng thị trường.
Trong bối cảnh Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đang được nghiên cứu sửa đổi, yêu cầu đặt ra không chỉ là bổ sung chính sách mà còn phải xây dựng cơ chế đánh giá, chia sẻ rủi ro phù hợp hơn. Qua đó, việc cho vay có thể từng bước dựa trên năng lực, uy tín và triển vọng kinh doanh thay vì chủ yếu phụ thuộc vào tài sản thế chấp.
Đổi lại, doanh nghiệp cũng phải nâng cao tính minh bạch. Việc chuẩn hóa báo cáo tài chính, tách bạch tài sản cá nhân và tài sản doanh nghiệp, quản lý dòng tiền qua ngân hàng, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và lưu giữ hồ sơ giao dịch sẽ giúp tổ chức tín dụng có thêm cơ sở xác định khả năng trả nợ.
Các quỹ hỗ trợ chưa đáp ứng được kỳ vọng
Ngoài tín dụng ngân hàng, doanh nghiệp nhỏ và vừa còn có thể tiếp cận hỗ trợ thông qua Quỹ Bảo lãnh tín dụng và Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các quỹ này được kỳ vọng chia sẻ rủi ro và hỗ trợ những doanh nghiệp có phương án kinh doanh khả thi nhưng chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện vay vốn thông thường.
Tuy nhiên, kết quả triển khai còn khá khiêm tốn so với nhu cầu. Trước khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, cả nước có 26 Quỹ Bảo lãnh tín dụng. Trong giai đoạn 2018–2024, chỉ có 229 doanh nghiệp nhỏ và vừa được cấp bảo lãnh với tổng số tiền khoảng 874 tỷ đồng.
Đối với Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, lũy kế đến hết năm 2025, số vốn được chấp thuận cho vay đạt khoảng 1.554 tỷ đồng, trong đó tổng vốn đã giải ngân đạt 1.194 tỷ đồng.
Những con số trên cho thấy các công cụ hỗ trợ đã được hình thành nhưng phạm vi tiếp cận còn hạn chế. Nguyên nhân đến từ năng lực tài chính, quản trị của doanh nghiệp cũng như cách thiết kế cơ chế chia sẻ rủi ro, điều kiện bảo lãnh và quy trình phối hợp giữa các bên.
Sửa luật phải hướng đến hiệu quả thực tế
Việc sửa đổi Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đã được đưa vào chương trình lập pháp năm 2026. Quá trình sửa đổi được kỳ vọng sẽ khắc phục những hạn chế của quy định hiện hành, luật hóa các cơ chế hỗ trợ ổn định và bảo đảm nguồn lực tổ chức thực hiện.
Dù lựa chọn phương án nào, tiêu chí quan trọng nhất vẫn là khả năng tiếp cận chính sách trên thực tế. Chính sách chỉ phát huy giá trị khi xác định đúng đối tượng, có thủ tục rõ ràng, dễ thực hiện và quy định cụ thể trách nhiệm của từng cơ quan.
Gỡ nút thắt vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa không thể chỉ dựa vào việc tăng quy mô tín dụng. Bài toán này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ cơ chế bảo lãnh, phương pháp đánh giá rủi ro, hệ thống xếp hạng tín nhiệm đến năng lực quản trị và mức độ minh bạch của doanh nghiệp. Khi uy tín, dòng tiền và triển vọng kinh doanh được đánh giá đúng mức, doanh nghiệp nhỏ và vừa mới có thể tiếp cận vốn thuận lợi hơn và đóng góp tương xứng với vai trò của mình trong nền kinh tế.