Phát triển nhân lực AI: Cơ hội nâng cao năng suất cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

18/08/2026
Xem cỡ chữ Đọc bài viết In trang Google

Quyết định số 1528/QĐ-TTg ngày 11/8/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035 đã đặt ra các mục tiêu lớn về phổ cập kỹ năng, đào tạo nhân lực trình độ cao và gắn hoạt động đào tạo với nhu cầu của doanh nghiệp. Đáng chú ý, Chương trình xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa là một trong những nhóm cần được hỗ trợ tiếp cận chương trình bồi dưỡng, công cụ đánh giá năng lực, chuyên gia tư vấn và nguồn học liệu dùng chung.

Kỹ năng AI sẽ trở thành năng lực thiết yếu của người lao động
Theo Chương trình, đến năm 2030, năng lực sử dụng và ứng dụng AI sẽ từng bước trở thành một trong những năng lực thiết yếu đối với người học, người lao động và đội ngũ cán bộ quản lý, quản trị.
Mục tiêu này cho thấy nhân lực AI không còn được hiểu theo nghĩa hẹp, chỉ gồm lập trình viên, kỹ sư công nghệ hoặc nhà nghiên cứu chuyên sâu. Khi AI được tích hợp ngày càng sâu vào sản xuất, kinh doanh và quản trị, người lao động trong nhiều ngành nghề cũng cần có khả năng sử dụng công cụ AI để thực hiện công việc, xử lý dữ liệu, tự động hóa quy trình và phối hợp giữa con người với máy móc.
Đến năm 2030, Chương trình đặt mục tiêu ít nhất 10 triệu lao động được đào tạo, bồi dưỡng hoặc cập nhật kỹ năng sử dụng AI cơ bản. Đồng thời, Việt Nam sẽ đào tạo mới, đào tạo chuyển đổi và bồi dưỡng nâng cao tối thiểu 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên có năng lực ứng dụng AI trong các ngành, lĩnh vực trọng điểm.
Đối với nguồn nhân lực chuyên sâu, mục tiêu là đào tạo, bồi dưỡng ít nhất 10.000 nhân lực trình độ cao, bao gồm nhà nghiên cứu, kỹ sư và chuyên gia có khả năng nghiên cứu, phát triển, triển khai, vận hành và quản trị các hệ thống AI tiên tiến. Trong số đó, ít nhất 1.500 chuyên gia có khả năng nghiên cứu, phát triển, làm chủ công nghệ lõi và dẫn dắt các nhiệm vụ AI trọng điểm.
Việt Nam cũng đặt mục tiêu hình thành ít nhất 10 trung tâm đào tạo, nghiên cứu chuyên sâu về AI, trong đó có từ 5 đến 7 trung tâm đạt trình độ tiên tiến trong khu vực; đồng thời phát triển ít nhất 25 cơ sở giáo dục đại học trở thành đầu mối đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo về AI.
Đào tạo phải gắn với doanh nghiệp và thị trường lao động
Một trong những định hướng quan trọng của Chương trình là khắc phục khoảng cách giữa nội dung đào tạo với nhu cầu sử dụng nhân lực trên thực tế. Thay vì chỉ đào tạo theo chương trình có sẵn, hoạt động phát triển nhân lực AI sẽ được gắn chặt hơn với doanh nghiệp và thị trường lao động.
Theo đó, cơ chế đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp sẽ được triển khai, trong đó Nhà nước, cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cùng tham gia xây dựng các chương trình đào tạo ngắn hạn, cấp tốc, phù hợp với nhu cầu thực tế. Các mô hình thực tập, thực hành tại doanh nghiệp, đồng hướng dẫn giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp và “học kỳ doanh nghiệp” cũng được định hướng phát triển và nhân rộng.
Doanh nghiệp được khuyến khích tham gia xây dựng chương trình đào tạo, tiếp nhận người học thực tập, tổ chức đào tạo lại lao động và phối hợp triển khai các mô hình ứng dụng AI theo từng ngành nghề, lĩnh vực. Chương trình đồng thời đặt ra định hướng áp dụng cơ chế ưu đãi tài chính cho doanh nghiệp đầu tư vào phòng thí nghiệm AI tại các cơ sở giáo dục.
Cách tiếp cận này tạo điều kiện để hoạt động đào tạo bám sát những bài toán doanh nghiệp đang cần giải quyết. Người học không chỉ được trang bị kiến thức mà còn có cơ hội làm quen với dữ liệu, quy trình và yêu cầu công việc thực tế. Ngược lại, doanh nghiệp có thể tham gia từ sớm vào quá trình hình thành đội ngũ nhân lực phù hợp với nhu cầu phát triển công nghệ và đổi mới mô hình kinh doanh.
Bên cạnh đó, việc xây dựng Khung năng lực AI quốc gia và cơ sở dữ liệu về nhân lực AI sẽ tạo nền tảng để đánh giá năng lực, theo dõi và dự báo cung – cầu nhân lực. Đây là cơ sở để cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách và chương trình đào tạo, đồng thời giúp thị trường lao động xác định rõ hơn những kỹ năng cần thiết trong từng ngành nghề và vị trí việc làm.
Cơ hội và tác động đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, tác động trực tiếp nhất của Chương trình là mở rộng khả năng tiếp cận hoạt động đào tạo và tư vấn về AI. Nhóm doanh nghiệp này được định hướng hỗ trợ tiếp cận chương trình bồi dưỡng, công cụ đánh giá năng lực, chuyên gia tư vấn và nguồn học liệu dùng chung nhằm nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh.
Đây là nội dung có ý nghĩa thiết thực bởi hạn chế của nhiều doanh nghiệp nhỏ không chỉ nằm ở nguồn vốn đầu tư cho công nghệ mà còn ở việc thiếu nhân lực chuyên môn và chưa xác định được nhu cầu ứng dụng cụ thể. Việc tiếp cận công cụ đánh giá và chuyên gia tư vấn có thể giúp doanh nghiệp nhận diện rõ hơn năng lực hiện tại, lựa chọn khâu cần ưu tiên ứng dụng và xác định kỹ năng cần bổ sung cho người lao động.
Các chương trình đào tạo trực tuyến mở và hệ thống học liệu dùng chung cũng có thể giúp giảm rào cản về chi phí, thời gian và địa điểm đào tạo. Thay vì phải xây dựng một bộ phận AI chuyên biệt ngay từ đầu, doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể ưu tiên nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện có, bắt đầu từ những nhiệm vụ gần với hoạt động kinh doanh như xử lý dữ liệu, chăm sóc khách hàng, hỗ trợ bán hàng, quản lý tài liệu hoặc tự động hóa những công việc lặp lại.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ chuyển thành hiệu quả khi doanh nghiệp gắn đào tạo với nhu cầu thực tế. Việc đưa AI vào sử dụng không nên được đánh giá bằng số lượng phần mềm được mua hoặc số công cụ được triển khai. Kết quả cần được thể hiện bằng những thay đổi có thể nhận diện như quy trình hợp lý hơn, thời gian xử lý công việc được rút ngắn, chi phí vận hành giảm, khả năng dự báo được cải thiện hoặc chất lượng phục vụ khách hàng được nâng lên.
Mặt khác, Chương trình cũng đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải chủ động hơn. Doanh nghiệp cần xác định những vị trí việc làm đang chịu tác động của AI, đánh giá khoảng cách kỹ năng của người lao động và xây dựng kế hoạch đào tạo phù hợp. Nếu chỉ đầu tư vào phần mềm mà không chuẩn bị con người, dữ liệu và quy trình vận hành, nguồn lực dành cho công nghệ khó tạo ra giá trị tương xứng.
Trong dài hạn, việc kỹ năng AI trở thành một thành tố của năng lực nghề nghiệp sẽ làm thay đổi yêu cầu tuyển dụng và sử dụng lao động. Doanh nghiệp nhỏ và vừa chậm nâng cấp kỹ năng có thể gặp bất lợi về năng suất và khả năng cạnh tranh. Ngược lại, nếu tận dụng được chương trình bồi dưỡng, chuyên gia tư vấn và nguồn học liệu dùng chung, doanh nghiệp có thể từng bước thu hẹp khoảng cách công nghệ mà không nhất thiết phải đầu tư ngay một hệ thống có quy mô lớn.
Phát triển nhân lực AI vì vậy không chỉ là nhiệm vụ của hệ thống giáo dục hoặc ngành công nghệ. Đối với doanh nghiệp, đây là quá trình chuẩn bị năng lực con người để công nghệ thực sự đi vào sản xuất, kinh doanh và quản trị. Quyết định số 1528/QĐ-TTg đã tạo định hướng quan trọng, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng chuyển hoạt động đào tạo thành năng suất, chất lượng và giá trị mới trong từng doanh nghiệp.

Xem thêm »