Trong quá trình cải cách hành chính, xây dựng Nhà nước pháp quyền và cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh, việc tổ chức thực hiện chính sách thuế theo hướng công khai, minh bạch, thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp ngày càng được quan tâm. Tăng cường đối thoại, tư vấn và giải đáp chính sách không chỉ giúp người nộp thuế hiểu và thực hiện đúng nghĩa vụ mà còn tạo kênh để cơ quan nhà nước kịp thời nhận diện những khó khăn, vướng mắc từ thực tiễn.
Chính sách thuế là một trong những lĩnh vực có tác động trực tiếp và thường xuyên đến hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng như đời sống kinh tế - xã hội. Thực hiện đúng pháp luật thuế vừa là trách nhiệm của người nộp thuế, vừa góp phần bảo đảm nguồn thu ngân sách nhà nước và tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng.
Tuy nhiên, khả năng tiếp cận và vận dụng chính sách thuế giữa các nhóm người nộp thuế còn có sự khác nhau. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, việc cập nhật các quy định mới, xác định đúng nghĩa vụ thuế, thực hiện thủ tục hành chính và xử lý những tình huống phát sinh trong thực tế đôi khi còn gặp khó khăn.
Trong bối cảnh chính sách thuế tiếp tục được hoàn thiện, phương thức quản lý thuế ngày càng hiện đại, gắn với chuyển đổi số và quản lý trên cơ sở dữ liệu, yêu cầu đối với người nộp thuế ngày càng cao. Điều này đồng thời đặt ra yêu cầu đối với cơ quan nhà nước phải đổi mới phương thức hỗ trợ, tư vấn và giải đáp chính sách theo hướng chủ động, kịp thời, dễ tiếp cận và sát hơn với thực tiễn hoạt động của người nộp thuế.
Đối thoại là một kênh quan trọng trong tổ chức thi hành pháp luật
Đối thoại với người nộp thuế trước hết cần được nhìn nhận là cơ chế tương tác hai chiều giữa cơ quan nhà nước với cộng đồng doanh nghiệp, người kinh doanh. Nếu hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật chủ yếu cung cấp thông tin từ cơ quan quản lý đến đối tượng chịu sự tác động, thì đối thoại tạo điều kiện để thông tin được trao đổi theo cả hai chiều.
Thông qua đối thoại, người nộp thuế không chỉ tiếp nhận chính sách mà còn có thể trực tiếp phản ánh những khó khăn, bất cập và tình huống phát sinh trong quá trình thực hiện. Đây là nguồn thông tin quan trọng giúp cơ quan nhà nước nhận diện những vấn đề đang đặt ra trong thực tiễn.
Một quy định dù được xây dựng đầy đủ nhưng nếu khó tiếp cận, khó hiểu hoặc khó áp dụng vẫn có thể tạo ra chi phí tuân thủ và những cách hiểu khác nhau. Thông qua hoạt động đối thoại, những vấn đề này có thể được phát hiện sớm, giải đáp kịp thời hoặc tổng hợp để báo cáo cơ quan có thẩm quyền xem xét, hoàn thiện.
Từ góc độ quản lý nhà nước, đối thoại vì vậy không nên chỉ được tổ chức khi phát sinh vấn đề nổi cộm hoặc khi doanh nghiệp có kiến nghị. Cần từng bước chuyển từ đối thoại bị động sang đối thoại chủ động, trong đó cơ quan quản lý chủ động nắm bắt những vấn đề có khả năng phát sinh trước khi trở thành vướng mắc lớn đối với người nộp thuế.
Muốn vậy, nội dung đối thoại cần được chuẩn bị trên cơ sở khảo sát, tổng hợp nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Những chính sách mới, quy định có tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, những nội dung thường xuyên phát sinh sai sót hoặc những vấn đề có nhiều cách hiểu cần được xác định là trọng tâm của các chương trình đối thoại.
Chuyển từ phổ biến chính sách sang hướng dẫn cách thực hiện
Cùng với việc lựa chọn đúng nội dung, phương thức tổ chức đối thoại cũng cần được đổi mới. Các hội nghị không nên chỉ dừng ở việc phổ biến một chiều các quy định pháp luật mà cần dành thời gian phù hợp cho trao đổi, giải đáp các tình huống cụ thể.
Câu hỏi của doanh nghiệp cần được phân loại theo từng nhóm vấn đề để cơ quan có thẩm quyền trả lời rõ ràng, trực tiếp và trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ được giao. Cách làm này vừa giúp nội dung giải đáp sát với nhu cầu thực tế, vừa tạo điều kiện để những vấn đề tương đồng được tổng hợp, giải quyết thống nhất.
Đối với những vấn đề chưa thể giải đáp ngay tại hội nghị, cần có cơ chế tiếp nhận, chuyển đến cơ quan có thẩm quyền xử lý và phản hồi cho doanh nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng để hoạt động đối thoại không dừng lại ở việc trao đổi mà tạo ra kết quả và giá trị hỗ trợ cụ thể.
Bên cạnh đối thoại trực tiếp, chất lượng tư vấn và giải đáp chính sách thuế cũng cần tiếp tục được nâng cao. Trong thực tế, doanh nghiệp thường không chỉ cần biết một quy định cụ thể mà còn cần hiểu quy định đó được áp dụng như thế nào đối với hoạt động của mình.
Do đó, nội dung giải đáp cần hướng đến việc làm rõ căn cứ pháp lý, đối tượng áp dụng, điều kiện thực hiện, thời điểm áp dụng và những vấn đề cần lưu ý trong từng trường hợp. Việc giải thích chính sách theo tình huống thực tế sẽ giúp người nộp thuế dễ hiểu, dễ áp dụng và chủ động hơn trong quá trình thực hiện.
Đối với những nội dung có tính chuyên môn cao, việc giải đáp cũng cần bảo đảm sự thống nhất giữa các cơ quan có liên quan. Trường hợp vấn đề liên quan đồng thời đến nhiều lĩnh vực pháp luật, cần có sự phối hợp giữa cơ quan thuế với các cơ quan chuyên môn khác để hạn chế tình trạng doanh nghiệp phải liên hệ nhiều nơi hoặc nhận được những cách hướng dẫn không thống nhất.
Chú trọng doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
Doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh là những nhóm có nhu cầu hỗ trợ pháp lý lớn nhưng khả năng bố trí nhân sự chuyên trách về pháp luật, kế toán, thuế còn hạn chế. Vì vậy, phương thức hỗ trợ cần đơn giản, dễ tiếp cận, hạn chế sử dụng thuật ngữ quá chuyên môn và gắn với những tình huống thực tế mà người kinh doanh thường gặp.
Việc hỗ trợ cũng cần được thực hiện thông qua nhiều kênh. Bên cạnh hội nghị, hội thảo và tập huấn trực tiếp, cần tăng cường sử dụng các nền tảng số, cổng thông tin điện tử, hệ thống hỏi - đáp, tài liệu hướng dẫn trực tuyến và các kênh tiếp nhận phản ánh. Qua đó, người nộp thuế có thể tiếp cận thông tin chính thống mà không nhất thiết phải trực tiếp đến cơ quan nhà nước.
Trong quá trình này, chuyển đổi số là công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả đồng hành với người nộp thuế. Việc số hóa thông tin, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu câu hỏi và tình huống thường gặp sẽ giúp cơ quan quản lý giảm thời gian xử lý, đồng thời tạo ra nguồn thông tin thống nhất để doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh chủ động tra cứu.
Việc xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu về các câu hỏi, tình huống thường gặp cũng giúp cơ quan quản lý nhận diện những nhóm vấn đề thường xuyên phát sinh, từ đó chủ động xây dựng tài liệu hướng dẫn hoặc chuyên đề phổ biến phù hợp.
Từ giải đáp từng trường hợp đến nhận diện vướng mắc có tính hệ thống
Bên cạnh việc giải đáp từng trường hợp cụ thể, cần quan tâm đến việc tổng hợp và phân tích những vướng mắc có tính hệ thống. Nếu một vấn đề được nhiều doanh nghiệp phản ánh, đây có thể là dấu hiệu cho thấy quy định chưa đủ rõ, hướng dẫn chưa thống nhất hoặc phương thức tổ chức thực hiện còn bất cập.
Những phản ánh này cần được phân loại, tổng hợp và báo cáo cơ quan có thẩm quyền để nghiên cứu, xử lý. Qua đó, hoạt động đối thoại không chỉ giải quyết khó khăn của từng người nộp thuế mà còn cung cấp thông tin phục vụ quá trình hoàn thiện chính sách và tổ chức thi hành pháp luật.
Đây cũng là một nội dung quan trọng của công tác theo dõi tình hình thi hành pháp luật. Từ phản ánh của người nộp thuế, cơ quan nhà nước có thể nhận diện những quy định khó thực hiện, những thủ tục còn gây tốn kém thời gian, chi phí hoặc những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.
Theo hướng này, đối thoại trở thành một kênh thu thập thông tin từ thực tiễn, giúp cơ quan nhà nước có thêm cơ sở đánh giá hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật và kịp thời nghiên cứu, đề xuất giải pháp xử lý.
Phát huy vai trò phối hợp của cơ quan tư pháp
Từ góc độ cơ quan tư pháp, cần tiếp tục phát huy vai trò phối hợp trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp và theo dõi tình hình thi hành pháp luật.
Sở Tư pháp và các cơ quan tư pháp địa phương có thể phối hợp với cơ quan thuế, các sở, ban, ngành và tổ chức đại diện doanh nghiệp xây dựng các chuyên đề pháp luật thiết thực, tổ chức đối thoại theo từng nhóm đối tượng và tổng hợp những vấn đề pháp lý phát sinh từ thực tiễn.
Sự phối hợp này có ý nghĩa nhất là đối với những vấn đề có liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật. Việc kết nối giữa cơ quan thuế với cơ quan tư pháp và các cơ quan chuyên môn có thể giúp việc hướng dẫn, giải đáp chính sách được đầy đủ hơn, đồng thời hỗ trợ nhận diện những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện về pháp luật và tổ chức thi hành.
Trong quá trình đó, cần xác định rõ rằng cơ quan nhà nước không chỉ thực hiện chức năng quản lý mà còn có trách nhiệm hướng dẫn, hỗ trợ và tạo điều kiện để người nộp thuế thực hiện đúng pháp luật.
Tinh thần đồng hành không làm giảm yêu cầu về kỷ luật, kỷ cương trong thực thi pháp luật. Ngược lại, việc hỗ trợ tốt và hướng dẫn rõ ràng sẽ góp phần nâng cao tính tự giác và mức độ tuân thủ của người nộp thuế, đồng thời hạn chế sai sót và những vi phạm có thể phát sinh do thiếu thông tin hoặc chưa hiểu đúng quy định.
Người nộp thuế cũng cần chủ động trong quá trình thực hiện
Về phía doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, cần từng bước chuyển từ tâm lý chờ đến khi phát sinh vấn đề mới tìm kiếm sự hỗ trợ sang chủ động cập nhật chính sách, chuẩn bị câu hỏi và phản ánh kịp thời những khó khăn trong quá trình thực hiện.
Việc chủ động trao đổi với cơ quan quản lý ngay khi phát sinh vướng mắc giúp người nộp thuế có thêm thông tin để xử lý đúng quy định, hạn chế sai sót, giảm nguy cơ vi phạm và nâng cao năng lực tự tuân thủ.
Để hoạt động đối thoại thực sự hiệu quả, cần xây dựng cơ chế theo dõi sau đối thoại. Những vấn đề đã được giải đáp cần được tổng hợp thành tài liệu để phổ biến rộng rãi; những kiến nghị cần xử lý cần được phân công cơ quan đầu mối; những vấn đề vượt thẩm quyền địa phương cần được tổng hợp, báo cáo cơ quan cấp trên.
Theo đó, đối thoại cần được vận hành như một chu trình liên tục gồm lắng nghe – giải đáp – xử lý – phản hồi – hoàn thiện. Đây là cách để bảo đảm những vấn đề được doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh phản ánh không dừng lại ở phạm vi một cuộc hội nghị mà tiếp tục được theo dõi cho đến khi có kết quả phù hợp.
Cùng với đó, hiệu quả hoạt động hỗ trợ cần từng bước được đánh giá trên cơ sở kết quả thực chất, không chỉ dựa vào số lượng hội nghị hoặc số lượt doanh nghiệp tham dự. Những tiêu chí như mức độ giải quyết vướng mắc, thời gian phản hồi, khả năng tiếp cận thông tin, mức độ hài lòng của người nộp thuế và những vấn đề được tháo gỡ sau đối thoại cần được quan tâm trong quá trình đánh giá.
Tăng cường đối thoại, tư vấn và giải đáp chính sách thuế vì vậy không chỉ là giải pháp hỗ trợ người nộp thuế thực hiện đúng nghĩa vụ mà còn là một phương thức nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật. Khi thông tin được truyền tải đầy đủ, vướng mắc được tiếp nhận và xử lý kịp thời, phản ánh từ thực tiễn được sử dụng để hoàn thiện chính sách, mối quan hệ giữa cơ quan quản lý và người nộp thuế sẽ ngày càng hướng tới tính minh bạch, chủ động và đồng hành.
T.Xuân