Trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội, khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh. Để chính sách tín dụng thực sự đến được với doanh nghiệp, cần có sự liên kết giữa chính sách, pháp luật, ngân hàng và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp, qua đó hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, minh bạch và phù hợp với nhu cầu thực tế.
Vốn tín dụng có vai trò đặc biệt quan trọng đối với khả năng duy trì, mở rộng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh. Đối với những chủ thể có quy mô vốn còn hạn chế, năng lực tích lũy chưa cao, việc tiếp cận được nguồn vốn tín dụng chính thức với chi phí hợp lý, điều kiện minh bạch và thủ tục phù hợp có thể tác động trực tiếp đến khả năng đầu tư máy móc, đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường, chuyển đổi số và phát triển sản xuất, kinh doanh.
Nhận thức rõ vấn đề này, Nhà nước đã từng bước hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời triển khai nhiều chính sách nhằm cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn lực, trong đó có nguồn vốn tín dụng. Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 và Nghị định số 80/2021/NĐ-CP đã tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đặc biệt, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân đặt ra yêu cầu đa dạng hóa nguồn vốn cho khu vực kinh tế tư nhân, hoàn thiện cơ chế, chính sách tín dụng và tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận nguồn vốn phục vụ đầu tư, đổi mới công nghệ, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, tín dụng xuất khẩu và tín dụng theo chuỗi cung ứng.
Nghị quyết cũng định hướng tăng cường cho vay dựa trên dữ liệu, dòng tiền, phương án sản xuất, kinh doanh và chuỗi giá trị, đồng thời hoàn thiện cơ chế bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là những định hướng quan trọng để mở rộng khả năng tiếp cận vốn của khu vực kinh tế tư nhân.
Tuy nhiên, một chính sách tín dụng phù hợp không đồng nghĩa với việc nguồn vốn sẽ tự động đến được với doanh nghiệp. Giữa chính sách và nguồn vốn còn có một chuỗi các khâu tổ chức thực hiện, từ phổ biến chính sách, xác định đúng đối tượng, chuẩn bị hồ sơ, đánh giá khả năng tín dụng, bảo đảm tiền vay, giải ngân đến sử dụng vốn và giám sát sau vay. Chỉ cần một mắt xích chưa được thực hiện hiệu quả, khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp có thể bị hạn chế.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là xây dựng chính sách hỗ trợ tín dụng mà còn phải hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh, trong đó pháp luật tạo hành lang, ngân hàng cung cấp nguồn vốn, cơ quan nhà nước kiến tạo môi trường và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp làm cầu nối.
Tiếp cận tín dụng cần được nhìn nhận như một quá trình liên kết
Tiếp cận tín dụng không phải là quan hệ đơn thuần giữa doanh nghiệp và ngân hàng mà là một quá trình có tính liên kết. Doanh nghiệp muốn vay vốn không chỉ cần có nhu cầu mà còn phải chứng minh năng lực tài chính, phương án sử dụng vốn, khả năng trả nợ, tính hợp pháp của tài sản bảo đảm và mức độ tuân thủ các quy định có liên quan.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, những yêu cầu này có thể tạo ra không ít áp lực. Nhiều doanh nghiệp có phương án sản xuất, kinh doanh khả thi nhưng năng lực lập hồ sơ tài chính, quản trị dòng tiền, quản trị rủi ro và chứng minh hiệu quả phương án còn hạn chế.
Đối với hộ kinh doanh, khó khăn có thể lớn hơn do quy mô nhỏ, phương thức quản trị chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, việc ghi chép doanh thu, chi phí, chứng từ và dữ liệu tài chính chưa đồng đều.
Ở chiều ngược lại, tổ chức tín dụng phải tuân thủ các quy định về cấp tín dụng, quản trị rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống. Vì vậy, hỗ trợ tín dụng không thể được hiểu theo hướng yêu cầu ngân hàng nới lỏng nguyên tắc an toàn hoặc bỏ qua các điều kiện cấp tín dụng.
Giải pháp phù hợp là nâng cao năng lực của doanh nghiệp và hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ để doanh nghiệp có thể đáp ứng các tiêu chuẩn tín dụng một cách hợp pháp, minh bạch và bền vững. Đây cũng là cơ sở để hình thành hệ sinh thái hỗ trợ tiếp cận tín dụng, trong đó mỗi chủ thể có một vai trò riêng nhưng được kết nối trong một chuỗi thống nhất.
Theo đó, cơ quan nhà nước tạo lập thể chế và môi trường thuận lợi; tổ chức tín dụng cung ứng vốn và đánh giá tín dụng; cơ quan tư pháp và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp cung cấp hỗ trợ pháp lý, tư vấn và đào tạo; hiệp hội doanh nghiệp làm cầu nối phản ánh nhu cầu; còn doanh nghiệp, hộ kinh doanh chủ động nâng cao năng lực quản trị và tuân thủ pháp luật.
Sự kết nối giữa các chủ thể sẽ tạo điều kiện chuyển hóa chính sách thành nguồn lực thực tế cho doanh nghiệp, thay vì để từng chủ thể hoạt động riêng lẻ.
Chính sách, pháp luật phải trở thành nền tảng của hệ sinh thái
Pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đã từng bước được hoàn thiện. Tuy nhiên, một vấn đề cần đặc biệt quan tâm là khoảng cách giữa quy định pháp luật và khả năng tiếp cận của đối tượng thụ hưởng.
Một chính sách được quy định đầy đủ nhưng doanh nghiệp không biết, không hiểu hoặc không đủ khả năng thực hiện thì hiệu quả hỗ trợ vẫn bị hạn chế. Do đó, tổ chức thi hành pháp luật cần được xem là một bộ phận của chính sách hỗ trợ tín dụng, không phải công việc chỉ được thực hiện sau khi chính sách đã ban hành.
Cơ quan nhà nước cần tăng cường phổ biến chính sách theo hướng thiết thực, trực tiếp và dễ áp dụng; chuyển từ việc phổ biến văn bản sang hướng dẫn cách thức thực hiện. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, thông tin cần tập trung vào những nội dung thiết thực như đối tượng được hỗ trợ, điều kiện phải đáp ứng, hồ sơ cần chuẩn bị, cơ quan tiếp nhận, quy trình giải quyết và những vấn đề cần lưu ý để hạn chế rủi ro.
Cùng với đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đa dạng hóa nguồn vốn. Nghị quyết số 68-NQ/TW đặt vấn đề đa dạng hóa nguồn vốn cho kinh tế tư nhân, trong đó định hướng hoàn thiện cơ chế, chính sách tín dụng, phát triển tín dụng theo chuỗi cung ứng, tín dụng xanh, tín dụng phục vụ chuyển đổi số và khuyến khích đánh giá tín dụng dựa trên dữ liệu, dòng tiền, phương án sản xuất, kinh doanh và chuỗi giá trị.
Đây là hướng tiếp cận cần được cụ thể hóa trong thực tiễn. Nếu chỉ dựa vào tài sản bảo đảm hữu hình, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể gặp khó khăn khi tiếp cận vốn dù có phương án kinh doanh tốt và dòng tiền lành mạnh. Vì vậy, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện cơ chế để tổ chức tín dụng có thể đánh giá doanh nghiệp trên nhiều phương diện, phù hợp với mức độ rủi ro thực tế; đồng thời phát huy hiệu quả của các cơ chế bảo lãnh tín dụng và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Nghị quyết số 68-NQ/TW cũng đặt vấn đề hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế hoạt động của các quỹ phát triển, quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là một hướng quan trọng nhằm hỗ trợ những doanh nghiệp có nhu cầu vốn nhưng chưa đáp ứng đủ điều kiện về tài sản bảo đảm.
Ngân hàng cần chủ động đồng hành cùng doanh nghiệp
Tổ chức tín dụng là chủ thể trực tiếp đưa nguồn vốn đến doanh nghiệp. Vì vậy, hiệu quả của hệ sinh thái cuối cùng cần được thể hiện qua khả năng tiếp cận vốn thực tế của những doanh nghiệp đủ điều kiện.
Trước hết, cần tăng tính minh bạch trong quy trình tín dụng. Doanh nghiệp cần được cung cấp thông tin rõ ràng về điều kiện vay, hồ sơ cần thiết, tiêu chí đánh giá, thời gian xử lý và những nguyên nhân khiến hồ sơ không được chấp thuận.
Việc hướng dẫn đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp giảm số lần bổ sung hồ sơ, tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế tâm lý e ngại khi tiếp cận tín dụng.
Cùng với đó, cần tiếp tục đổi mới phương thức đánh giá tín dụng. Với sự phát triển của công nghệ và dữ liệu, việc đánh giá doanh nghiệp không nên chỉ phụ thuộc vào một yếu tố đơn lẻ mà cần từng bước xem xét tổng thể năng lực tài chính, dòng tiền, lịch sử tín dụng, phương án kinh doanh, thị trường đầu ra và vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Đây cũng là hướng phù hợp với định hướng của Nghị quyết số 68-NQ/TW về thúc đẩy cho vay dựa trên dữ liệu, dòng tiền, chuỗi giá trị và phương án sản xuất, kinh doanh.
Tại địa phương, các chương trình kết nối ngân hàng – doanh nghiệp cần tiếp tục được duy trì và nâng cao chất lượng. Hoạt động kết nối không nên chỉ dừng lại ở việc tổ chức hội nghị mà cần có cơ chế theo dõi sau hội nghị, phân loại nhu cầu vốn, xác định nguyên nhân hồ sơ chưa tiếp cận được vốn và có phương án hỗ trợ phù hợp.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và tháo gỡ điểm nghẽn
Trong xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ tín dụng, cơ quan nhà nước không thay thế ngân hàng trong quyết định cấp tín dụng và cũng không thay doanh nghiệp chịu trách nhiệm về phương án kinh doanh. Vai trò của Nhà nước là kiến tạo môi trường, hoàn thiện thể chế, cung cấp thông tin, kết nối các chủ thể và tháo gỡ những điểm nghẽn thuộc phạm vi quản lý nhà nước.
Trước hết, cần rà soát các quy định, thủ tục hành chính có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp. Những thủ tục còn chồng chéo, mất thời gian hoặc làm tăng chi phí tuân thủ cần được nhận diện và kiến nghị xử lý theo thẩm quyền.
Cùng với đó, cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành, cơ quan thuế, cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan tư pháp, tổ chức tín dụng và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp gặp vướng mắc liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật, cần có cơ chế phối hợp để xử lý thay vì để doanh nghiệp tự mình làm việc với từng cơ quan.
Đặc biệt, cần phát huy vai trò của công tác hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hỗ trợ pháp lý không chỉ nhằm giải quyết tranh chấp mà còn giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trước khi ký kết và thực hiện các giao dịch tín dụng.
Các cơ quan tư pháp, tổ chức hỗ trợ pháp lý cần tăng cường tư vấn về hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm, quyền và nghĩa vụ của các bên, xử lý tài sản bảo đảm, rủi ro pháp lý trong sử dụng vốn và những vấn đề pháp lý liên quan đến hoạt động vay vốn.
Tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp cần phát huy vai trò cầu nối
Một hệ sinh thái tín dụng hiệu quả không thể thiếu các tổ chức trung gian có khả năng kết nối doanh nghiệp với ngân hàng và cơ quan quản lý. Các hiệp hội doanh nghiệp, tổ chức đại diện doanh nghiệp, trung tâm hỗ trợ doanh nghiệp và các đơn vị cung cấp dịch vụ pháp lý, kế toán, tư vấn cần phát huy vai trò hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ, nâng cao năng lực quản trị và chuẩn bị tốt hơn trước khi tiếp cận tín dụng.
Hoạt động hỗ trợ cũng cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng. Doanh nghiệp mới thành lập cần được hỗ trợ về quản trị và xây dựng phương án kinh doanh; doanh nghiệp đang mở rộng quy mô cần được hỗ trợ về quản trị dòng tiền và kế hoạch đầu tư; doanh nghiệp đổi mới công nghệ cần được kết nối với nguồn tín dụng phù hợp; hộ kinh doanh có nhu cầu mở rộng cần được tư vấn về quản trị, tài chính và lựa chọn mô hình hoạt động.
Nghị quyết số 68-NQ/TW cũng định hướng cung cấp các nền tảng số, phần mềm kế toán và dịch vụ tư vấn pháp lý, đào tạo quản trị, kế toán, thuế, nhân sự, pháp luật cho doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Đây là cơ sở để địa phương nghiên cứu xây dựng các chương trình hỗ trợ có tính liên kết, thay vì triển khai từng hoạt động riêng lẻ.
Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực tiếp cận tín dụng
Việc xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ tín dụng không thể chỉ đặt trách nhiệm về phía Nhà nước và ngân hàng. Doanh nghiệp và hộ kinh doanh phải là chủ thể chủ động trong quá trình này.
Thực tế cho thấy, một trong những nguyên nhân khiến doanh nghiệp khó tiếp cận tín dụng là hồ sơ tài chính chưa minh bạch, quản trị dòng tiền chưa bài bản, phương án sản xuất, kinh doanh chưa rõ ràng hoặc chưa chứng minh được khả năng trả nợ.
Do đó, doanh nghiệp cần coi việc minh bạch hóa tài chính, tuân thủ pháp luật về thuế, kế toán, hóa đơn, chứng từ và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định là một bộ phận của năng lực cạnh tranh, không đơn thuần là nghĩa vụ hành chính.
Đối với hộ kinh doanh, việc từng bước chuẩn hóa hoạt động quản trị, doanh thu, chi phí, hóa đơn, chứng từ và giao dịch qua tài khoản sẽ giúp hình thành dữ liệu kinh doanh rõ ràng hơn. Đây là nền tảng để tổ chức tín dụng đánh giá khả năng trả nợ và mức độ tín nhiệm của khách hàng.
Nói cách khác, để tiếp cận vốn thuận lợi, doanh nghiệp không chỉ cần có nhu cầu vay vốn mà còn cần chủ động tạo lập dữ liệu và bằng chứng để tổ chức tín dụng có cơ sở đánh giá năng lực tài chính, khả năng trả nợ và mức độ tín nhiệm.
Hướng tới mô hình hỗ trợ tín dụng theo chuỗi
Từ những yêu cầu trên, có thể nghiên cứu xây dựng mô hình hỗ trợ tín dụng theo chuỗi “Nhà nước – Ngân hàng – Tổ chức hỗ trợ – Doanh nghiệp”. Trong đó, cơ quan nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, kết nối và tháo gỡ điểm nghẽn; tổ chức tín dụng cung cấp vốn và tư vấn sản phẩm tín dụng; tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp cung cấp dịch vụ pháp lý, kế toán, quản trị và đào tạo; doanh nghiệp, hộ kinh doanh chủ động nâng cao năng lực quản trị, minh bạch thông tin và tuân thủ pháp luật.
Mô hình này cần được vận hành theo một quy trình thống nhất, từ xác định nhu cầu, tư vấn, chuẩn hóa hồ sơ, kết nối tín dụng, thẩm định, giải ngân đến hỗ trợ sau vay và đánh giá kết quả.
Một nội dung quan trọng là phải có cơ chế theo dõi sau hỗ trợ. Trường hợp doanh nghiệp chưa tiếp cận được vốn, cần xác định rõ nguyên nhân do thiếu tài sản bảo đảm, thiếu hồ sơ, phương án chưa khả thi, chưa đáp ứng điều kiện tín dụng hay gặp vướng mắc pháp lý. Trên cơ sở đó, mỗi nguyên nhân cần có phương thức hỗ trợ tương ứng.
Đối với tỉnh Nghệ An, có thể nghiên cứu tổ chức định kỳ các chương trình đối thoại chuyên đề giữa ngân hàng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý; xây dựng cơ sở dữ liệu về nhu cầu vốn của doanh nghiệp; tăng cường tư vấn pháp lý trước vay; đồng thời tổng hợp những khó khăn có tính hệ thống để kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý.
Đặc biệt, hiệu quả của hệ sinh thái cần được đánh giá bằng kết quả thực tế thay vì chỉ dựa trên số lượng hội nghị được tổ chức. Những chỉ số như số doanh nghiệp được tư vấn, số hồ sơ được hoàn thiện, số vướng mắc được tháo gỡ, số doanh nghiệp đủ điều kiện tiếp cận được vốn, cũng như thời gian và chi phí tuân thủ của doanh nghiệp được giảm như thế nào sẽ phản ánh rõ hơn hiệu quả của chính sách.
Việc hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ tiếp cận tín dụng vì vậy cần được nhìn nhận là quá trình liên kết lâu dài giữa Nhà nước, ngân hàng, các tổ chức hỗ trợ và cộng đồng doanh nghiệp. Khi các chủ thể cùng tham gia, chia sẻ thông tin và thực hiện đúng vai trò của mình, chính sách tín dụng sẽ có thêm điều kiện để chuyển hóa thành nguồn lực phục vụ sản xuất, kinh doanh và phát triển khu vực kinh tế tư nhân.
D.Mạnh