Kinh nghiệm quốc tế về xây dựng khung khổ pháp lý thúc đẩy kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực thực phẩm

01/07/2026
Xem cỡ chữ Đọc bài viết In trang Google

An toàn thực phẩm ngày càng trở thành yêu cầu cốt lõi trong thương mại toàn cầu và là một trong những tiêu chí quan trọng đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp. Cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, nhiều tổ chức quốc tế và quốc gia đã xây dựng hệ thống quy định, tiêu chuẩn và nguyên tắc nhằm bảo đảm hoạt động kinh doanh thực phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn mà còn gắn với trách nhiệm tôn trọng quyền con người, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Việc nghiên cứu khung khổ pháp lý quốc tế trong lĩnh vực này là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ, đồng thời cung cấp những kinh nghiệm tham khảo cho quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật tại Việt Nam.

Khung khổ pháp lý quốc tế về an toàn thực phẩm
Khung khổ pháp lý quốc tế về an toàn thực phẩm được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa các điều ước quốc tế về quyền con người, các hiệp định thương mại đa phương và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Đây là nền tảng quan trọng nhằm hài hòa mục tiêu tạo thuận lợi cho thương mại với yêu cầu bảo vệ sức khỏe, tính mạng của con người, đồng thời bảo đảm các quốc gia có thể áp dụng những biện pháp quản lý phù hợp để phòng ngừa các rủi ro đối với thực phẩm trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng mang tính toàn cầu.
Ở góc độ quyền con người, quyền được tiếp cận thực phẩm an toàn được thừa nhận là một bộ phận cấu thành của quyền có mức sống thích đáng và quyền được bảo vệ sức khỏe. Tuyên ngôn quốc tế về quyền con người năm 1948 khẳng định “1) Ai cũng có quyền được hưởng một mức sống khả quan về phương diện sức khỏe và an lạc cho bản thân và gia đình kể cả thức ăn, quần áo, nhà ở, y tế và những dịch vụ cần thiết …” (Điều 25). Tinh thần này được pháp điển hóa có tính ràng buộc pháp lý tại Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966: “1. Các quốc gia thành viên Công ước này thừa nhận quyền của mọi người được có một mức sống thích đáng cho bản thân và gia đình mình, bao gồm các khía cạnh về ăn, mặc, nhà ở, và được không ngừng cải thiện điều kiện sống. Các quốc gia thành viên phải thi hành những biện pháp thích hợp để bảo đảm việc thực hiện quyền này, và vì mục đích đó, thừa nhận tầm quan trọng thiết yếu của hợp tác quốc tế dựa trên sự tự do chấp thuận” (Điều 11). Nhằm làm rõ nội hàm của quyền này, Ủy ban về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa đã ban hành Bình luận chung số 12, nhấn mạnh rằng thực phẩm không chỉ cần đầy đủ về số lượng mà bắt buộc phải đảm bảo tính an toàn sinh học và không chứa các chất độc hại. Điều đó có nghĩa thực phẩm phải không chứa các chất độc hại hoặc các yếu tố có nguy cơ gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người trong quá trình sản xuất, chế biến, bảo quản và tiêu dùng.
Song song với các quy định về quyền con người, hệ thống pháp luật thương mại quốc tế cũng hình thành các nguyên tắc chung về quản lý an toàn thực phẩm trong thương mại xuyên biên giới. Nền tảng quan trọng nhất là Hiệp định về áp dụng các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động, thực vật (Hiệp định SPS) của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO). Hiệp định này thừa nhận quyền của các quốc gia trong việc ban hành các biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật trước các nguy cơ phát sinh từ thực phẩm, sinh vật gây hại, dịch bệnh hoặc các chất ô nhiễm.
Tuy nhiên, để tránh việc lạm dụng các biện pháp kỹ thuật như một hình thức bảo hộ thương mại, Hiệp định SPS cũng đặt ra nguyên tắc quan trọng là mọi biện pháp kiểm dịch và vệ sinh phải được xây dựng trên cơ sở khoa học, dựa vào kết quả đánh giá rủi ro và các bằng chứng thực nghiệm. Đây được xem là nguyên tắc nền tảng trong quản lý an toàn thực phẩm hiện đại, góp phần bảo đảm sự minh bạch, khách quan và tạo niềm tin trong thương mại quốc tế.
Bên cạnh Hiệp định SPS, Hiệp định về hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) điều chỉnh các quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn tự nguyện và quy trình đánh giá sự phù hợp đối với hàng hóa, trong đó có thực phẩm. Phạm vi điều chỉnh của Hiệp định TBT bao gồm các yêu cầu về ghi nhãn, bao gói, thông tin dinh dưỡng, tiêu chuẩn chất lượng cũng như các quy trình chứng nhận sản phẩm.
Mục tiêu của Hiệp định TBT là bảo đảm các quy định kỹ thuật của mỗi quốc gia vừa đáp ứng yêu cầu bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, vừa không tạo ra những rào cản không cần thiết đối với hoạt động thương mại quốc tế. Thông qua cơ chế này, người tiêu dùng được tiếp cận đầy đủ hơn với các thông tin về sản phẩm, trong khi doanh nghiệp có cơ sở để chuẩn hóa quy trình sản xuất và đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Có thể thấy, khung khổ pháp lý quốc tế về an toàn thực phẩm không chỉ đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với sản phẩm mà còn hình thành các nguyên tắc quản lý xuyên suốt chuỗi sản xuất, chế biến và lưu thông thực phẩm. Việc kết hợp giữa các quy định về quyền con người và các hiệp định thương mại quốc tế đã tạo nên nền tảng pháp lý quan trọng, hướng tới mục tiêu vừa bảo vệ sức khỏe cộng đồng, vừa thúc đẩy thương mại phát triển theo hướng minh bạch, an toàn và bền vững.
Khung khổ pháp lý quốc tế về kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực thực phẩm
Cùng với sự phát triển của thương mại toàn cầu, yêu cầu đối với doanh nghiệp thực phẩm không còn dừng lại ở việc bảo đảm chất lượng và an toàn của sản phẩm mà đã mở rộng sang trách nhiệm đối với con người, môi trường và toàn bộ chuỗi cung ứng. Nếu trước đây hoạt động quản lý chủ yếu tập trung kiểm soát sản phẩm cuối cùng trước khi đưa ra thị trường thì hiện nay, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế chuyển sang cách tiếp cận quản trị rủi ro trong toàn bộ chuỗi giá trị. Theo đó, doanh nghiệp phải chủ động nhận diện, phòng ngừa và xử lý các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến quyền con người, sức khỏe cộng đồng và môi trường ngay từ khâu sản xuất nguyên liệu đến chế biến, vận chuyển và phân phối sản phẩm.
Một trong những nền tảng quan trọng của khung khổ pháp lý quốc tế là Hệ thống tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế (Codex Alimentarius) do Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm Codex (CAC) ban hành. Đây là bộ quy chuẩn thực hành có tính tác động bắt buộc gián tiếp thông qua cơ chế của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Các quốc gia thành viên khi giải quyết tranh chấp thương mại thực phẩm đều lấy tiêu chuẩn Codex làm căn cứ pháp lý cốt lõi. Do đó, các doanh nghiệp thực phẩm bắt buộc phải thực hiện các quy chuẩn nghiêm ngặt về giới hạn tối đa tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, danh mục phụ gia an toàn và đặc biệt là Quy chuẩn thực hành các nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm.
Bên cạnh các tiêu chuẩn kỹ thuật, trách nhiệm của doanh nghiệp đối với quyền con người ngày càng được xác lập rõ hơn trong các văn kiện quốc tế. Năm 2011, Liên hợp quốc ban hành Nguyên tắc Hướng dẫn về kinh doanh và quyền con người (UNGPs), đặt nền tảng cho cách tiếp cận hiện đại về kinh doanh có trách nhiệm. Theo UNGPs, các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực thực phẩm có trách nhiệm tôn trọng quyền con người. Trong quá trình vận hành doanh nghiệp phải liên tục rà soát, đánh giá và ngăn chặn các tác động tiêu cực do mình gây ra. Trong chuỗi cung ứng nông sản, nghĩa vụ này bao gồm việc bảo đảm điều kiện lao động an toàn, không sử dụng lao động cưỡng 42 Nguyên tắc Hướng dẫn về Kinh doanh và Quyền con người, Văn kiện số A/HRC/17/31, năm 2011 52 bức tại các trang trại nguyên liệu, và bảo đảm thực phẩm lưu thông không chứa các độc tố hoặc vi sinh vật gây hại, phù hợp với tinh thần của Bình luận chung số 12 của Liên hợp quốc về quyền có thực phẩm an toàn và thỏa đáng.
Để hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các yêu cầu này, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) đã ban hành Bộ Hướng dẫn OECD–FAO về chuỗi cung ứng nông nghiệp có trách nhiệm. Bộ hướng dẫn cung cấp khung tham chiếu giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro trong toàn bộ chuỗi giá trị nông sản, từ khâu sản xuất nguyên liệu, thu hoạch, chế biến, bảo quản đến phân phối sản phẩm.
Theo hướng dẫn của OECD–FAO, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế quản trị minh bạch, công khai nguồn gốc nguyên liệu, đánh giá các rủi ro liên quan đến quyền con người, điều kiện lao động, môi trường và an toàn thực phẩm; đồng thời triển khai các biện pháp phòng ngừa, khắc phục và giám sát thường xuyên trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây cũng là cơ sở quan trọng để nhiều doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản trị bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu.
Xu hướng tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp tiếp tục được thể hiện rõ trong các quy định mới của Liên minh châu Âu. Điển hình là Chỉ thị (EU) 2024/1760 về thẩm định trách nhiệm doanh nghiệp đối với phát triển bền vững (Corporate Sustainability Due Diligence Directive - CSDDD) được thông qua năm 2024. Chỉ thị yêu cầu tất cả các doanh nghiệp lớn, bao gồm các tập đoàn thực phẩm đa quốc gia xuất khẩu hàng hóa vào thị trường châu Âu, phải chứng minh chuỗi cung ứng của họ không vi phạm nhân quyền và không gây hủy hoại môi trường, nếu vi phạm sẽ đối mặt với án phạt tài chính nghiêm khắc và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và kinh tế số cũng đang đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với quản trị an toàn thực phẩm. Nhiều tổ chức quốc tế và quốc gia đã bắt đầu nghiên cứu, xây dựng các quy định nhằm tăng cường truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin sản phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong môi trường thương mại trực tuyến. Điều này cho thấy phạm vi của kinh doanh có trách nhiệm đang tiếp tục được mở rộng, không chỉ trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu truyền thống mà còn trong các phương thức kinh doanh trên nền tảng số.
Có thể thấy, khung khổ pháp lý quốc tế về kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực thực phẩm đang từng bước được hoàn thiện theo hướng toàn diện và chặt chẽ hơn. Nếu như trước đây việc thực hiện trách nhiệm xã hội chủ yếu mang tính tự nguyện thì hiện nay, nhiều yêu cầu về bảo vệ quyền con người, an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng đã được cụ thể hóa thành các nghĩa vụ pháp lý gắn với hoạt động thương mại quốc tế. Đây không chỉ là xu hướng quản trị hiện đại mà còn là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì khả năng tiếp cận thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng
 

Xem thêm »