Hoàn thiện cơ chế để thúc đẩy kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực thực phẩm

30/06/2026
Xem cỡ chữ Đọc bài viết In trang Google

Bảo đảm kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực thực phẩm không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là điều kiện để bảo vệ quyền con người, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và xây dựng niềm tin của người tiêu dùng. Trong bối cảnh các yêu cầu về an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe, đặc biệt đối với hàng hóa lưu thông trên thị trường quốc tế, việc hoàn thiện cơ chế quản lý cần được triển khai đồng bộ từ nâng cao nhận thức, hoàn thiện pháp luật đến đổi mới phương thức quản lý và ứng dụng công nghệ số.

Nâng cao nhận thức về bảo đảm quyền con người của các chủ thể kinh doanh thực phẩm
Trước hết, cần lồng ghép nội dung về quyền con người vào các chương trình đào tạo, tập huấn kiến thức và kỹ thuật về an toàn thực phẩm theo cách tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA). Qua đó, giúp chủ doanh nghiệp và người lao động nhận thức rõ rằng các hành vi như gian lận thương mại, sử dụng chất cấm, hóa chất độc hại hoặc vi phạm quy định về an toàn thực phẩm không chỉ là hành vi vi phạm quy chuẩn kỹ thuật mà còn trực tiếp xâm phạm quyền được bảo vệ sức khỏe, tính mạng và phẩm giá của con người.
Bên cạnh đó, cần từng bước đưa nội dung về kinh doanh có trách nhiệm và quyền con người vào chương trình đào tạo của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và đại học, đặc biệt đối với các ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, luật, công nghệ thực phẩm và chế biến thực phẩm. Việc trang bị kiến thức ngay từ giai đoạn đào tạo sẽ góp phần hình thành tư duy quản trị hiện đại, ý thức thượng tôn pháp luật và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ doanh nhân, nhà quản lý và người lao động tương lai, tạo nền tảng cho việc xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch và có trách nhiệm.
Cùng với hoạt động đào tạo, cần đa dạng hóa các hình thức truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Việc khai thác hiệu quả các nền tảng số, mạng xã hội, ứng dụng di động và cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước sẽ góp phần lan tỏa các thông điệp về kinh doanh có trách nhiệm, bảo đảm an toàn thực phẩm và bảo vệ quyền con người. Các chiến dịch truyền thông cần được triển khai thường xuyên, gắn với các sự kiện lớn về sức khỏe cộng đồng, phát triển bền vững và quyền người tiêu dùng, qua đó nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với sự phát triển của đất nước.
Đồng thời, các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường tổ chức các diễn đàn, hội thảo chuyên sâu nhằm phổ biến các chuẩn mực quốc tế về kinh doanh và quyền con người, đặc biệt là Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên hợp quốc về kinh doanh và quyền con người (UNGPs) và Chương trình hành động quốc gia của Việt Nam theo Quyết định số 843/QĐ-TTg. Đối với các doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu, cần hướng dẫn thực hiện quy trình thẩm định quyền con người (Human Rights Due Diligence) nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế, nhất là các quy định mới của Liên minh châu Âu như Chỉ thị về thẩm định phát triển bền vững của doanh nghiệp (CSDDD).
Ngoài ra, cần quan tâm hỗ trợ các hộ sản xuất nhỏ lẻ, hợp tác xã và người nông dân trong quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất an toàn và bền vững. Các cơ quan quản lý địa phương cần đẩy mạnh hoạt động tư vấn, hướng dẫn, chuyển giao khoa học, kỹ thuật và hỗ trợ nâng cao năng lực số, giúp người sản xuất từng bước thay đổi phương thức sản xuất theo hướng nông nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ và kinh tế tuần hoàn. Việc đồng hành trong quá trình chuyển đổi không chỉ giúp người sản xuất vượt qua những rào cản về kỹ thuật và công nghệ mà còn tạo điều kiện để họ tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị thực phẩm an toàn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và quốc tế
Sửa đổi, bổ sung các quy định về xử lý các hành vi vi phạm về an toàn thực phẩm
Cùng với việc nâng cao nhận thức, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm tăng tính răn đe đối với các hành vi vi phạm về an toàn thực phẩm. Nhiều ý kiến cho rằng cần nghiên cứu sửa đổi các quy định xử phạt vi phạm hành chính theo hướng gắn mức xử phạt với doanh thu hoặc lợi ích bất hợp pháp thu được từ hành vi vi phạm, thay vì áp dụng các mức phạt cố định như hiện nay. Cách tiếp cận này sẽ góp phần hạn chế tình trạng doanh nghiệp chấp nhận nộp phạt để tiếp tục vi phạm.
Đối với các hành vi sử dụng chất cấm, hóa chất độc hại trong sản xuất, chế biến thực phẩm, cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự theo hướng xử lý nghiêm các hành vi cố ý đưa các chất nguy hiểm vào thực phẩm nhằm mục đích thương mại, phù hợp với yêu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phòng ngừa vi phạm từ sớm.
Bên cạnh đó, việc rà soát mô hình quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm theo hướng thống nhất đầu mối cũng được xem là giải pháp quan trọng nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo trong quản lý, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chức năng và bảo đảm tính thống nhất trong hoạt động kiểm tra, giám sát.
Thống nhất một đầu mối cơ quan quản lý chuyên trách về an toàn thực phẩm

Để khắc phục tình trạng phân tán, nâng cao hiệu quả quản lý, kiểm tra và xử lý vi phạm trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Vì vậy, cần nghiên cứu xây dựng mô hình cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc gia thống nhất nhằm tập trung đầu mối. Thiết chế độc lập này sẽ chịu trách nhiệm xuyên suốt từ khâu kiểm dịch trang trại, sản xuất, chế biến cho đến lưu thông thương mại.

Bên cạnh đó, thành lập lực lượng phản ứng nhanh về an ninh mạng thực phẩm trên cơ sở phối hợp giữa cơ quan quản lý về an toàn thực phẩm và cơ quan quản lý an ninh mạng (Bộ Công an) để rà soát, phát hiện và "khóa" lập tức các tài khoản mạng xã hội (Facebook, TikTok), các hội nhóm kinh doanh thực phẩm lậu, thực phẩm bẩn.

Hoàn thiện các chính sách đòn bẩy kinh tế nhằm khuyến khích kinh doanh có trách nhiệm

Bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường kiểm tra, giám sát, việc xây dựng các chính sách khuyến khích bằng lợi ích kinh tế có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy doanh nghiệp chủ động thực hiện kinh doanh có trách nhiệm. Thay vì chỉ dựa vào các biện pháp xử lý vi phạm, Nhà nước cần hình thành cơ chế tạo động lực để doanh nghiệp coi việc bảo đảm quyền con người, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững là lợi thế cạnh tranh, qua đó chuyển hóa trách nhiệm xã hội thành động lực phát triển lâu dài.
Theo đó, cần nghiên cứu ban hành các chính sách ưu đãi phù hợp đối với những doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội và bảo đảm quyền con người trong hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Các chính sách có thể bao gồm ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, hỗ trợ tiếp cận các gói tín dụng xanh, ưu tiên tiếp cận đất đai, mặt bằng sản xuất trong các khu công nghiệp, khu chế xuất hoặc các chương trình hỗ trợ đổi mới công nghệ đối với doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn cao về an toàn thực phẩm và phát triển bền vững. Những cơ chế này không chỉ góp phần giảm chi phí tuân thủ mà còn tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào quản trị chất lượng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Bên cạnh các chính sách ưu đãi, cần xây dựng cơ chế ghi nhận và tôn vinh các doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội thông qua các giải thưởng, chứng nhận hoặc danh hiệu uy tín, chẳng hạn như mô hình "Doanh nghiệp thực phẩm vì quyền con người và sức khỏe cộng đồng". Việc công khai biểu dương trên các phương tiện thông tin đại chúng không chỉ góp phần lan tỏa các giá trị tích cực trong cộng đồng doanh nghiệp mà còn giúp xây dựng thương hiệu, nâng cao uy tín và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường. Khi trách nhiệm xã hội được nhìn nhận như một tài sản vô hình của doanh nghiệp, việc tuân thủ pháp luật sẽ trở thành lợi thế kinh doanh thay vì chỉ là nghĩa vụ bắt buộc.

Nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh thực phẩm

Hiệu quả của hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của các quy định mà còn được quyết định bởi năng lực tổ chức thực thi. Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh thực phẩm ngày càng đa dạng, đặc biệt là sự phát triển nhanh của thương mại điện tử và các nền tảng số, công tác thanh tra, kiểm tra cần được đổi mới theo hướng hiện đại, dựa trên đánh giá rủi ro và tăng cường trách nhiệm của các chủ thể tham gia thị trường.
Trước hết, cần hoàn thiện quy định pháp luật nhằm xác định rõ trách nhiệm của các nền tảng thương mại điện tử và ứng dụng cung cấp dịch vụ ăn uống trong việc kiểm tra điều kiện kinh doanh của các cơ sở tham gia. Các doanh nghiệp vận hành nền tảng cần có trách nhiệm xác minh tư cách pháp lý, giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm trước khi cho phép mở gian hàng trực tuyến; đồng thời phải chịu trách nhiệm liên đới khi để các cơ sở không đủ điều kiện hoặc kinh doanh thực phẩm không bảo đảm an toàn gây thiệt hại cho người tiêu dùng.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính theo hướng giảm các hoạt động tiền kiểm không cần thiết, đồng thời chuyển mạnh sang cơ chế hậu kiểm trên cơ sở quản lý rủi ro. Nguồn lực quản lý nhà nước cần được tập trung cho việc thanh tra, kiểm tra đột xuất đối với các cơ sở đang hoạt động, các sản phẩm lưu thông trên thị trường và những lĩnh vực, nhóm sản phẩm có nguy cơ cao, qua đó vừa giảm gánh nặng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp vừa nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm.
Để nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, cần đầu tư hiện đại hóa hệ thống trang thiết bị kiểm nghiệm, đặc biệt ở cấp cơ sở. Việc trang bị các phòng thí nghiệm lưu động, thiết bị và bộ kit kiểm nghiệm nhanh sẽ giúp lực lượng thanh tra kịp thời phát hiện các chất cấm, hóa chất độc hại hoặc các chỉ tiêu không bảo đảm an toàn ngay tại hiện trường, rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế nguy cơ thực phẩm không an toàn tiếp tục lưu thông trên thị trường.
Cùng với đó, cần tăng cường trách nhiệm của chính quyền địa phương trong công tác quản lý an toàn thực phẩm. Việc gắn trách nhiệm giải trình của người đứng đầu đối với tình trạng thực phẩm không bảo đảm an toàn hoặc các vụ ngộ độc tập thể xảy ra trên địa bàn sẽ góp phần nâng cao tính chủ động trong quản lý, tăng cường hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chức năng và bảo đảm việc thực thi pháp luật được thực hiện nghiêm túc ngay từ cơ sở.

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý an toàn thực phẩm

Chuyển đổi số đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước cũng như tăng cường tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh thực phẩm. Việc ứng dụng các công nghệ số không chỉ hỗ trợ cơ quan quản lý trong công tác giám sát, kiểm tra mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tạo điều kiện để người tiêu dùng chủ động giám sát chất lượng sản phẩm.
Trước hết, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất về tình hình tuân thủ pháp luật trong lĩnh vực an toàn thực phẩm của các doanh nghiệp. Hệ thống này cần công khai thông tin về lịch sử chấp hành pháp luật, kết quả thanh tra, kiểm tra, các quyết định xử lý vi phạm cũng như các trường hợp được khen thưởng, biểu dương. Khi các thông tin liên quan đến mức độ tuân thủ được minh bạch hóa trên môi trường số, doanh nghiệp sẽ có động lực duy trì uy tín và thương hiệu, đồng thời nâng cao ý thức quản trị rủi ro để tránh những tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Bên cạnh đó, cần thúc đẩy ứng dụng công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm, đặc biệt đối với các cơ sở kinh doanh trên môi trường trực tuyến. Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ kỹ thuật, đồng thời nghiên cứu lộ trình áp dụng phù hợp nhằm bảo đảm toàn bộ thông tin về nguồn gốc, quá trình sản xuất, vận chuyển và phân phối sản phẩm được lưu trữ minh bạch, không thể bị chỉnh sửa. Thông qua việc quét mã QR hoặc các công cụ truy xuất điện tử, người tiêu dùng có thể dễ dàng tiếp cận toàn bộ thông tin về sản phẩm, góp phần hạn chế tình trạng kinh doanh ẩn danh, nâng cao tính minh bạch của thị trường và củng cố niềm tin của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thực phẩm.

Xem thêm »