Sau hơn 15 năm thi hành, Luật An toàn thực phẩm năm 2010 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh của kinh tế số, thương mại điện tử, chuỗi cung ứng toàn cầu và yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nhiều quy định của Luật đã bộc lộ những hạn chế, chưa theo kịp thực tiễn. Việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm vì vậy không chỉ nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước mà còn tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm, giảm chi phí tuân thủ và bảo vệ tốt hơn quyền lợi người tiêu dùng.
Luật An toàn thực phẩm đã tạo nền tảng quản lý nhưng nhiều bất cập cần được khắc phục
An toàn thực phẩm là lĩnh vực tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, yêu cầu đối với hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm ngày càng cao, không chỉ bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước mà còn phải tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Được ban hành từ năm 2010, Luật An toàn thực phẩm đã tạo nền tảng pháp lý thống nhất cho công tác quản lý trong lĩnh vực này. Sau hơn 15 năm triển khai, hệ thống văn bản hướng dẫn từng bước được hoàn thiện; công tác thanh tra, kiểm tra được tăng cường; nhiều vụ vi phạm nghiêm trọng được phát hiện, xử lý; tỷ lệ cơ sở sản xuất, kinh doanh được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm ngày càng tăng. Cùng với đó, nhận thức của cộng đồng về an toàn thực phẩm cũng được cải thiện thông qua các hoạt động truyền thông và phổ biến pháp luật.
Bên cạnh những kết quả đạt được, quá trình thực thi Luật cũng bộc lộ nhiều hạn chế cần sớm được khắc phục.
Trước hết, mô hình quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm vẫn còn phân tán và chồng chéo. Hiện nay, việc quản lý nhà nước về ATTP được giao cho ba bộ chủ yếu là Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương. Sự phân chia theo nhóm sản phẩm và theo công đoạn sản xuất kinh doanh dẫn đến tình trạng nhiều sản phẩm không rõ thuộc thẩm quyền quản lý của bộ nào, gây khó khăn cho doanh nghiệp và làm giảm hiệu lực quản lý nhà nước.
Một bất cập khác là Luật chưa có quy định điều chỉnh hoạt động kinh doanh thực phẩm trên môi trường số. Khi Luật được ban hành, thương mại điện tử còn ở giai đoạn đầu phát triển; trong khi hiện nay, hoạt động mua bán thực phẩm qua sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và các ứng dụng giao hàng đã trở nên phổ biến, tạo ra khoảng trống pháp lý trong việc kiểm soát chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và trách nhiệm của các chủ thể tham gia.
Các quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh cũng được đánh giá còn cứng nhắc, chủ yếu tập trung vào yêu cầu về cơ sở vật chất và trang thiết bị mà chưa phù hợp với sự đa dạng về quy mô sản xuất, đặc biệt là các hộ kinh doanh nhỏ lẻ và mô hình kinh tế chia sẻ. Điều này vừa làm tăng chi phí tuân thủ, vừa chưa thực sự nâng cao hiệu quả quản lý nếu thiếu cơ chế giám sát phù hợp.
Trong khi đó, chế tài xử lý vi phạm vẫn chưa đủ sức răn đe. Mức xử phạt hành chính đối với một số hành vi còn thấp so với lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh thực phẩm không bảo đảm an toàn. Việc áp dụng các quy định về trách nhiệm hình sự trong lĩnh vực này cũng chưa thực sự đồng bộ với Bộ luật Hình sự, khiến nhiều hành vi vi phạm nghiêm trọng vẫn chủ yếu bị xử lý bằng biện pháp hành chính.
Một hạn chế đáng chú ý khác là chưa hình thành được cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất về an toàn thực phẩm. Dữ liệu hiện còn phân tán giữa các bộ, ngành và địa phương, chưa được kết nối đồng bộ, ảnh hưởng đến khả năng truy xuất nguồn gốc, cảnh báo nguy cơ và xử lý sự cố về an toàn thực phẩm.
Hoàn thiện pháp luật theo hướng hiện đại, giảm chi phí tuân thủ và tăng cường bảo vệ người tiêu dùng
Từ những bất cập trong thực tiễn, việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm được xác định là yêu cầu cấp thiết nhằm xây dựng khung pháp lý phù hợp hơn với bối cảnh phát triển mới.
Theo đó, việc sửa đổi Luật trước hết cần bảo đảm phù hợp với chủ trương của Đảng về bảo vệ sức khỏe nhân dân, phát triển nông nghiệp bền vững và thúc đẩy chuyển đổi số; đồng thời khắc phục tình trạng chồng chéo trong phân công quản lý nhà nước, xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả và gắn rõ trách nhiệm của từng cơ quan.
Một trong những nội dung được đề xuất là nghiên cứu kiện toàn mô hình tổ chức quản lý theo hướng tập trung hơn. Có thể xem xét phương án thành lập cơ quan quản lý an toàn thực phẩm thống nhất hoặc giao một bộ làm đầu mối quản lý, đồng thời quy định rõ cơ chế phối hợp và giải quyết các vấn đề phát sinh giữa các cơ quan liên quan.
Bên cạnh đó, Luật cần bổ sung đầy đủ các quy định điều chỉnh hoạt động kinh doanh thực phẩm trên nền tảng số. Trọng tâm là quy định trách nhiệm của các sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và ứng dụng giao đồ ăn trong việc xác minh điều kiện an toàn thực phẩm của người bán, lưu trữ thông tin giao dịch, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và xác định trách nhiệm khi để xảy ra vi phạm.
Một định hướng quan trọng khác là chuyển từ phương thức quản lý chủ yếu dựa trên tiền kiểm sang mô hình hậu kiểm có trọng tâm trên cơ sở phân tích rủi ro. Theo đó, các cơ sở sản xuất, kinh doanh sẽ được phân loại theo mức độ rủi ro để áp dụng chế độ quản lý, thanh tra và giám sát phù hợp. Cách tiếp cận này vừa góp phần giảm thủ tục hành chính đối với các cơ sở có mức độ rủi ro thấp, vừa tập trung nguồn lực kiểm soát đối với những lĩnh vực tiềm ẩn nguy cơ cao.
Đối với chế tài xử lý vi phạm, cần nâng mức xử phạt tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và lợi ích thu được từ vi phạm; đồng thời bổ sung các biện pháp như đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép, công khai thông tin cơ sở vi phạm và hoàn thiện cơ chế xử lý hình sự đối với các hành vi sử dụng chất cấm, sản xuất thực phẩm giả hoặc gây nguy hại cho sức khỏe cộng đồng.
Bên cạnh đó, Luật cần quy định xây dựng hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu quốc gia về an toàn thực phẩm trên cơ sở tích hợp dữ liệu từ các bộ, ngành, địa phương và kết nối với hệ thống hải quan, y tế cũng như các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Đây sẽ là nền tảng để triển khai truy xuất nguồn gốc điện tử, cảnh báo sớm nguy cơ mất an toàn thực phẩm và nâng cao tính minh bạch của thị trường.
Cùng với đó, việc sửa đổi Luật cần tăng cường hơn nữa cơ chế bảo vệ quyền của người tiêu dùng thông qua việc bổ sung các quy định về quyền được cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực; quyền yêu cầu bồi thường; quyền khởi kiện khi bị thiệt hại do thực phẩm không an toàn, đồng thời quy định rõ trách nhiệm của nhà sản xuất và nhà phân phối trong việc thu hồi sản phẩm, bồi thường và khắc phục hậu quả khi xảy ra sự cố.
Việc hoàn thiện Luật An toàn thực phẩm theo các định hướng trên không chỉ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển theo hướng kinh doanh có trách nhiệm, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu của quá trình hội nhập kinh tế.