Gỡ vướng pháp luật thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: Cần tăng cường cảnh báo sớm và hỗ trợ tuân thủ

Tại Hội nghị Hỗ trợ quản lý rủi ro pháp lý về thuế cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh,ông Lê Anh Văn, Giám đốc Trung tâm Tư vấn pháp luật và Bồi dưỡng nghiệp vụ, Hiệp hội Pháp chế Doanh nghiệp Việt Nam, cho rằng những khó khăn trong tuân thủ pháp luật thuế không chỉ xuất phát từ sự thay đổi nhanh của chính sách mà còn liên quan đến năng lực cập nhật pháp luật của doanh nghiệp, khoảng cách giữa quy định và thực tiễn kinh doanh, cũng như yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý rủi ro thuế.

Năng lực cập nhật pháp luật của doanh nghiệp còn hạn chế

Theo ông Lê Anh Văn, hệ thống pháp luật thuế đang có những thay đổi đáng kể nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý trong bối cảnh hoạt động kinh doanh ngày càng đa dạng và chuyển dịch mạnh sang môi trường số. Các quy định liên quan đến thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, hóa đơn điện tử, thương mại điện tử và quản lý thuế liên tục được sửa đổi, bổ sung, đặt ra yêu cầu cập nhật thường xuyên đối với người nộp thuế.

Riêng trong giai đoạn 2025–2026, doanh nghiệp phải tiếp cận nhiều văn bản quan trọng, như Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 cùng nhiều nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Những thay đổi này là cần thiết để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và đáp ứng yêu cầu quản lý mới, nhưng cũng làm gia tăng chi phí tìm hiểu, cập nhật và tổ chức thực hiện đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV).

091026 htpl nb2.jpg

Ông Lê Anh Văn phân tích, phần lớn DNNVV có nguồn lực tài chính và nhân sự hạn chế, chưa có bộ phận pháp chế chuyên trách để theo dõi, phân tích các quy định pháp luật liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Việc cập nhật chính sách thường được thực hiện kiêm nhiệm bởi chủ doanh nghiệp, kế toán hoặc nhân sự phụ trách hành chính. Trong khi đó, mỗi văn bản có thể bao gồm nhiều nội dung mới, điều kiện áp dụng và quy định chuyển tiếp khác nhau.

Điều này khiến doanh nghiệp khó xác định đầy đủ nghĩa vụ cần thực hiện, đặc biệt khi một chính sách có liên quan đồng thời đến nhiều khâu như lập hóa đơn, ghi nhận doanh thu, thanh toán, kê khai và lưu trữ chứng từ. Cùng một quy định pháp luật nhưng khả năng tiếp cận và mức độ tuân thủ giữa các doanh nghiệp có thể khác nhau đáng kể, tùy thuộc vào nguồn lực, phương thức quản trị và khả năng tổ chức thực hiện.

Theo ông, khó khăn không chỉ nằm ở việc tìm kiếm văn bản mà còn ở khả năng chuyển hóa quy định thành quy trình thực tế. Doanh nghiệp cần xác định rõ bộ phận nào chịu trách nhiệm, cần chuẩn bị những hồ sơ gì, thời hạn thực hiện ra sao và phải lưu giữ thông tin như thế nào để chứng minh tính hợp lệ của giao dịch. Nếu thiếu hướng dẫn cụ thể, doanh nghiệp dễ lúng túng ngay cả khi đã tiếp cận được văn bản pháp luật.

Từ thực tế đó, việc hỗ trợ pháp lý cho DNNVV cần vượt ra ngoài hoạt động phổ biến văn bản đơn thuần. Nội dung hỗ trợ cần tập trung giải thích những điểm mới, chỉ rõ nhóm đối tượng chịu tác động, hướng dẫn các bước thực hiện và đưa ra tình huống minh họa sát với hoạt động kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp hiểu và vận dụng quy định vào công việc hằng ngày, thay vì chỉ biết đến quy định khi phát sinh vướng mắc hoặc bị yêu cầu giải trình.

Khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn kinh doanh

Một vấn đề khác được ông Lê Anh Văn nhấn mạnh là khoảng cách giữa quy định pháp luật và tình huống phát sinh trong hoạt động kinh doanh. Pháp luật thuế cần bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và khả năng áp dụng chung, nhưng thực tiễn kinh doanh ngày càng phong phú, đặc biệt khi các giao dịch được thực hiện qua nền tảng số, có yếu tố xuyên biên giới hoặc liên quan đến nhiều chủ thể trung gian.

Theo ông, một quy định được xây dựng chủ yếu dựa trên mô hình giao dịch truyền thống có thể gặp khó khăn khi áp dụng vào những tình huống mới. Chẳng hạn, trong hoạt động thương mại điện tử, dữ liệu đơn hàng, doanh thu, thanh toán, vận chuyển và hoàn trả có thể được ghi nhận trên nhiều hệ thống khác nhau. Doanh nghiệp phải đối chiếu các nguồn dữ liệu này để xác định doanh thu thực tế, nghĩa vụ thuế và tính đầy đủ của hồ sơ.

Nếu chỉ tiếp cận quy định ở mức nguyên tắc mà không có hướng dẫn thực hiện cụ thể, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi xác định chứng từ cần lưu, cách xử lý giao dịch bị hủy, cách đối chiếu doanh thu hoặc phương thức giải trình khi số liệu giữa các hệ thống không thống nhất. Đây là những vấn đề cần được hướng dẫn theo từng tình huống, thay vì chỉ dẫn lại quy định pháp luật một cách khái quát.

Ông Lê Anh Văn cho rằng, doanh nghiệp cần được giải đáp không chỉ về việc pháp luật quy định điều gì mà còn về cách thức thực hiện trong trường hợp cụ thể: cần tiến hành những bước nào, chuẩn bị tài liệu gì, lưu giữ dữ liệu ra sao và sử dụng căn cứ nào để chứng minh tính hợp lệ của giao dịch. Các tài liệu hướng dẫn thực thi, tình huống mẫu và bộ câu hỏi thường gặp có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa quy định pháp luật với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Đối với cơ quan quản lý và các tổ chức hỗ trợ pháp lý, việc tiếp nhận phản ánh từ doanh nghiệp cũng cần được coi là một kênh quan trọng để nhận diện những vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện chính sách. Các tình huống lặp lại ở nhiều doanh nghiệp có thể cho thấy nội dung hướng dẫn chưa đủ rõ, quy trình thực hiện còn phức tạp hoặc cần có cách giải thích thống nhất hơn.

Từ góc độ này, hỗ trợ pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp xử lý từng vụ việc riêng lẻ mà còn có thể cung cấp thông tin thực tiễn phục vụ quá trình hoàn thiện chính sách. Khi những vướng mắc được ghi nhận, phân loại và phản hồi kịp thời, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở để thực hiện đúng quy định, đồng thời cơ quan quản lý cũng thuận lợi hơn trong việc nhận diện những điểm cần hướng dẫn hoặc điều chỉnh.

Hoàn thiện quản lý rủi ro thuế theo hướng phân tầng trách nhiệm

Đề cập đến cơ chế quản lý rủi ro thuế, ông Lê Anh Văn cho rằng không nên hiểu quản lý rủi ro là áp dụng mức độ kiểm soát giống nhau đối với tất cả người nộp thuế. Bản chất của phương thức này là phân loại đối tượng trên cơ sở thông tin, dữ liệu và mức độ rủi ro, qua đó tập trung nguồn lực quản lý vào những trường hợp có nguy cơ cao, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người nộp thuế có lịch sử tuân thủ tốt.

Theo ông, Thông tư số 94/2026/TT-BTC được đề cập tại hội thảo đã thể hiện định hướng áp dụng các biện pháp quản lý khác nhau đối với nhóm có mức độ rủi ro cao, trung bình và thấp. Đối với nhóm rủi ro trung bình và thấp, việc theo dõi, phân tích dữ liệu cần được kết hợp với hỗ trợ, hướng dẫn để người nộp thuế nâng cao mức độ tuân thủ.

Định hướng này cần tiếp tục được phát triển theo hướng xây dựng lộ trình tuân thủ phù hợp với từng nhóm đối tượng. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường trong dữ liệu hóa đơn, kê khai hoặc giao dịch, cơ quan quản lý cần có cơ chế đánh giá tính chất và mức độ rủi ro trước khi quyết định biện pháp xử lý. Không phải mọi cảnh báo dữ liệu đều đồng nghĩa với hành vi vi phạm pháp luật.

Ông Lê Anh Văn lưu ý, thông tin cảnh báo rủi ro cần được phân biệt rõ với kết luận về hành vi vi phạm của người nộp thuế. Dữ liệu có dấu hiệu bất thường có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, chẳng hạn sai lệch thời điểm ghi nhận, giao dịch bị điều chỉnh, dữ liệu chưa được cập nhật đầy đủ hoặc khác biệt giữa các hệ thống. Vì vậy, việc xác minh và tạo điều kiện để doanh nghiệp giải trình có ý nghĩa quan trọng trong quá trình quản lý.

Theo ông, trong nhiều trường hợp, cảnh báo sớm, yêu cầu cung cấp thông tin và tạo cơ hội để doanh nghiệp tự rà soát, khắc phục sai sót có thể mang lại hiệu quả tốt hơn so với việc ngay lập tức áp dụng biện pháp quản lý ở mức độ cao. Cách tiếp cận này vừa giúp doanh nghiệp chủ động xử lý vấn đề, vừa hạn chế chi phí hành chính phát sinh cho cả cơ quan thuế và người nộp thuế.

Cùng với đó, biện pháp quản lý cần tương xứng với phạm vi rủi ro đã được xác định. Nếu dấu hiệu bất thường chỉ liên quan đến một hóa đơn, một giao dịch hoặc một nhà cung cấp cụ thể, cần nghiên cứu cơ chế khoanh vùng để xử lý đúng vấn đề, tránh làm ảnh hưởng không cần thiết đến toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khi chưa có đủ căn cứ.

Tăng cường cảnh báo sớm và nâng cao chất lượng hỗ trợ pháp lý

Từ những khó khăn nêu trên, ông Lê Anh Văn đề xuất tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quản lý rủi ro thuế theo hướng phân tầng rõ ràng, bảo đảm sự tương xứng giữa mức độ rủi ro và biện pháp quản lý. Cùng với đó, cần phân biệt rõ thông tin cảnh báo với kết luận về hành vi vi phạm để việc xử lý dựa trên cơ sở xác minh đầy đủ, phù hợp với tính chất của từng trường hợp.

Một giải pháp quan trọng khác là phát triển hệ thống cảnh báo sớm đối với hóa đơn, kê khai và nghĩa vụ thuế. Theo ông, cảnh báo cần cung cấp thông tin đủ rõ để doanh nghiệp hiểu vấn đề cần kiểm tra, dữ liệu nào có dấu hiệu bất thường và cần thực hiện những bước gì để rà soát, khắc phục. Nếu chỉ thông báo chung chung mà không chỉ rõ nội dung cần xử lý, doanh nghiệp sẽ khó chủ động hoàn thiện hồ sơ.

Ông cũng kiến nghị nâng cao chất lượng hỗ trợ, giải đáp chính sách thuế theo hướng cụ thể, dễ thực hiện, có tình huống minh họa và danh mục hồ sơ cần chuẩn bị. Việc trả lời không nên dừng ở dẫn lại nguyên văn điều khoản pháp luật, mà cần giải thích cách áp dụng vào tình huống thực tế, chỉ rõ trách nhiệm của người nộp thuế và các bước cần thực hiện.

Đối với DNNVV, những bộ tài liệu hướng dẫn quản trị rủi ro thuế chuyên biệt có ý nghĩa thiết thực. Nội dung nên tập trung vào các vấn đề thường phát sinh như hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử, giao dịch ngân hàng, hoạt động thương mại điện tử, đối soát doanh thu, lưu trữ hồ sơ và giải trình dữ liệu. Tài liệu càng sát với công việc thực tế, doanh nghiệp càng dễ chuyển hóa thành quy trình nội bộ và áp dụng thường xuyên.

Bên cạnh hoạt động hướng dẫn, cần xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ quan quản lý thuế, cơ quan quản lý thương mại điện tử, hiệp hội doanh nghiệp, đại lý thuế, tổ chức tư vấn pháp luật và cộng đồng doanh nghiệp. Sự phối hợp này sẽ giúp các bên kịp thời ghi nhận những vấn đề phát sinh, trao đổi thông tin và đề xuất hướng xử lý đối với các quy định còn gây khó khăn trong thực tiễn.

Theo ông Lê Anh Văn, năng lực tuân thủ của doanh nghiệp cũng cần được nâng cao từ bên trong thông qua đầu tư vào hệ thống quản trị dữ liệu và quy trình kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình ghi nhận doanh thu, kiểm tra hóa đơn, lưu trữ chứng từ và đối chiếu dữ liệu giữa các bộ phận. Tuy nhiên, đối với những doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế, việc triển khai các hệ thống này có thể làm phát sinh chi phí đáng kể. Vì vậy, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp về đào tạo, chuyển đổi số và tư vấn pháp lý để DNNVV từng bước nâng cao năng lực tuân thủ.

Hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ từ sớm, giảm chi phí phát sinh

Từ các phân tích tại hội thảo, có thể thấy tháo gỡ vướng mắc pháp luật thuế cho DNNVV cần được thực hiện đồng thời trên nhiều phương diện: hoàn thiện quy định, nâng cao chất lượng hướng dẫn, phát triển cơ chế cảnh báo sớm và tăng cường năng lực quản trị của doanh nghiệp.

Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quản lý thuế, việc ứng dụng công nghệ cần đi cùng cơ chế giải thích, xác minh và hỗ trợ người nộp thuế. Dữ liệu giúp phát hiện dấu hiệu bất thường nhanh hơn, nhưng việc đánh giá và xử lý vẫn cần dựa trên bản chất giao dịch, hồ sơ liên quan và các quy định pháp luật áp dụng.

Đối với doanh nghiệp, chủ động cập nhật chính sách, quản lý chứng từ và kiểm soát dữ liệu không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý mà còn giúp hạn chế sai sót trong hoạt động kinh doanh. Đối với cơ quan quản lý và các tổ chức hỗ trợ pháp lý, việc cung cấp hướng dẫn cụ thể, cảnh báo kịp thời và tạo điều kiện để doanh nghiệp tự khắc phục sẽ giúp nâng cao hiệu quả tuân thủ.

Những giải pháp được ông Lê Anh Văn đề cập hướng tới cách tiếp cận lấy việc phòng ngừa rủi ro và hỗ trợ tuân thủ làm trọng tâm. Khi doanh nghiệp được tiếp cận thông tin rõ ràng, có công cụ để tự rà soát và được hướng dẫn xử lý những tình huống phát sinh, chi phí tuân thủ có thể được kiểm soát tốt hơn, đồng thời góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định.

N.Hà