Tây Ninh: Ban hành chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số

HĐND tỉnh Tây Ninh vừa ban hành Nghị quyết số 66/2026/NQ-HĐND quy định chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Tập trung hỗ trợ đúng đối tượng, gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp

Theo Nghị quyết, đối tượng được áp dụng chính sách là các doanh nghiệp được thành lập, tổ chức và hoạt động theo quy định của pháp luật, đáp ứng tiêu chí xác định doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa; có trụ sở chính và đang hoạt động sản xuất, kinh doanh thực tế tại tỉnh Tây Ninh. Bên cạnh các doanh nghiệp thụ hưởng, những cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc triển khai chính sách cũng thuộc phạm vi áp dụng.

Việc xác định cụ thể đối tượng thụ hưởng là cơ sở để tổ chức thực hiện chính sách đúng phạm vi, bảo đảm nguồn lực hỗ trợ được sử dụng cho những doanh nghiệp đáp ứng điều kiện theo quy định. Đồng thời, yêu cầu doanh nghiệp có trụ sở chính và đang hoạt động sản xuất, kinh doanh thực tế tại Tây Ninh thể hiện định hướng gắn chính sách với hoạt động phát triển kinh tế trên địa bàn tỉnh.

Trong thực tế, doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa có sự khác biệt về quy mô vốn, nhân lực, năng lực quản trị và mức độ sẵn sàng ứng dụng công nghệ. Do đó, nhu cầu chuyển đổi số của từng nhóm cũng không hoàn toàn giống nhau. Có doanh nghiệp cần tư vấn để xác định quy trình cần số hóa, lựa chọn công nghệ phù hợp; có doanh nghiệp đã sử dụng một số phần mềm nhưng cần mở rộng phạm vi ứng dụng; cũng có doanh nghiệp cần đào tạo nhân sự để sử dụng hiệu quả các công cụ số trong công việc hằng ngày.

Chính sách của Tây Ninh tập trung vào ba nhóm nội dung chính, gồm hỗ trợ tư vấn giải pháp chuyển đổi số, hỗ trợ chi phí thuê và mua giải pháp công nghệ, hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực số. Ba nhóm nội dung này có mối liên hệ chặt chẽ, đáp ứng những khâu quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp, từ xác định nhu cầu, lựa chọn giải pháp đến tổ chức triển khai và phát triển nguồn nhân lực.

Hỗ trợ tư vấn giải pháp chuyển đổi số, giảm chi phí chuẩn bị và triển khai

Một trong những nội dung đáng chú ý của chính sách là hỗ trợ 55% giá trị hợp đồng tư vấn giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa. Hoạt động tư vấn tập trung vào các lĩnh vực như quy trình kinh doanh, quản trị, sản xuất, công nghệ và chuyển đổi mô hình kinh doanh. Mức hỗ trợ tối đa đối với doanh nghiệp nhỏ là 55 triệu đồng/hợp đồng/năm, trong khi doanh nghiệp vừa được hỗ trợ tối đa 110 triệu đồng/hợp đồng/năm.

Tư vấn giải pháp chuyển đổi số là bước có ý nghĩa quan trọng, bởi việc lựa chọn và triển khai công nghệ cần xuất phát từ nhu cầu thực tế, điều kiện nguồn lực và mục tiêu phát triển của từng doanh nghiệp. Nếu thiếu sự đánh giá phù hợp, doanh nghiệp có thể đầu tư vào những phần mềm hoặc nền tảng chưa đáp ứng đúng yêu cầu, dẫn đến phát sinh chi phí nhưng hiệu quả sử dụng không cao.

Thông qua hoạt động tư vấn, doanh nghiệp có điều kiện rà soát quy trình vận hành, xác định những khâu có thể ứng dụng công nghệ, đánh giá mức độ phù hợp của các giải pháp và xây dựng phương án triển khai theo khả năng tài chính. Nội dung tư vấn liên quan đến quản trị, sản xuất và kinh doanh cũng giúp doanh nghiệp xem xét tổng thể hoạt động của mình, thay vì chỉ tập trung vào việc mua sắm công cụ công nghệ riêng lẻ.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, chi phí thuê đơn vị tư vấn chuyên môn có thể là một trở ngại, đặc biệt khi doanh nghiệp chưa có bộ phận công nghệ thông tin hoặc nhân sự chuyên trách về chuyển đổi số. Việc hỗ trợ 55% giá trị hợp đồng tư vấn giúp giảm một phần chi phí mà doanh nghiệp phải tự chi trả, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận chuyên gia và nâng cao chất lượng quyết định đầu tư.

Mức hỗ trợ tối đa được phân theo quy mô doanh nghiệp cũng tạo ra sự khác biệt về giới hạn kinh phí thụ hưởng. Doanh nghiệp vừa có mức hỗ trợ tối đa 110 triệu đồng/hợp đồng/năm, cao hơn mức 55 triệu đồng/hợp đồng/năm dành cho doanh nghiệp nhỏ. Cách thiết kế này tạo dư địa hỗ trợ lớn hơn đối với nhóm doanh nghiệp có quy mô hoạt động lớn hơn và có thể phát sinh nhu cầu tư vấn với phạm vi công việc rộng hơn.

Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách không chỉ phụ thuộc vào số tiền được hỗ trợ mà còn gắn với chất lượng tư vấn và khả năng áp dụng kết quả tư vấn vào hoạt động thực tế. Doanh nghiệp cần xác định rõ vấn đề đang gặp phải, mục tiêu cần đạt được và nguồn lực có thể bố trí để triển khai. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp sẽ giúp hạn chế đầu tư dàn trải, tránh tình trạng xây dựng phương án chuyển đổi số nhưng không đủ điều kiện thực hiện hoặc không duy trì được sau khi kết thúc hoạt động tư vấn.

Hỗ trợ chi phí thuê, mua giải pháp công nghệ phục vụ sản xuất, kinh doanh

Bên cạnh hoạt động tư vấn, Nghị quyết quy định hỗ trợ 55% chi phí thuê, mua giải pháp chuyển đổi số nhằm tự động hóa, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất, kinh doanh, quản trị và chuyển đổi mô hình kinh doanh của doanh nghiệp.

Mức hỗ trợ được xác định theo quy mô doanh nghiệp. Cụ thể, doanh nghiệp siêu nhỏ được hỗ trợ tối đa 22 triệu đồng/năm; doanh nghiệp nhỏ được hỗ trợ tối đa 55 triệu đồng/năm; doanh nghiệp vừa được hỗ trợ tối đa 110 triệu đồng/năm.

Chính sách này hướng trực tiếp đến chi phí ứng dụng công nghệ, tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước đưa các giải pháp số vào hoạt động thường xuyên. Tùy thuộc vào nhu cầu và đặc điểm sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp có thể xem xét lựa chọn những giải pháp phục vụ quản lý công việc, kiểm soát quy trình, tổ chức hoạt động sản xuất, quản lý dữ liệu hoặc cải thiện phương thức cung cấp sản phẩm, dịch vụ.

Đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, nguồn lực đầu tư cho công nghệ thường có giới hạn. Việc tiếp cận các giải pháp số vì thế cần được cân nhắc trên cơ sở hiệu quả dự kiến, khả năng vận hành và chi phí duy trì. Mức hỗ trợ tối đa 22 triệu đồng/năm tạo thêm điều kiện để nhóm doanh nghiệp này từng bước tiếp cận công nghệ phù hợp với quy mô hoạt động.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, nhu cầu ứng dụng công nghệ có thể gắn với nhiều khâu trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản trị. Mức hỗ trợ tối đa tương ứng 55 triệu đồng/năm và 110 triệu đồng/năm giúp doanh nghiệp giảm một phần chi phí thuê hoặc mua giải pháp, qua đó có thêm điều kiện xem xét đầu tư cho các nhu cầu thiết yếu.

Một điểm cần lưu ý là chính sách không áp dụng đối với phần mềm, nền tảng hoặc dịch vụ được cơ quan nhà nước cung cấp miễn phí theo quy định. Quy định này xác định phạm vi hỗ trợ đối với những chi phí doanh nghiệp thực tế phải bỏ ra để tiếp cận giải pháp chuyển đổi số, đồng thời cần được xem xét trong quá trình lựa chọn nội dung đề nghị hỗ trợ. Doanh nghiệp cần tìm hiểu rõ đặc điểm của giải pháp, hình thức cung cấp và các điều kiện áp dụng để tránh đề xuất hỗ trợ đối với những nội dung không thuộc phạm vi được hưởng chính sách.

Việc hỗ trợ chi phí thuê, mua giải pháp công nghệ cũng cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với hiệu quả sử dụng lâu dài. Công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được lựa chọn đúng nhu cầu, triển khai phù hợp với quy trình hoạt động và có nhân sự đủ khả năng vận hành. Vì vậy, doanh nghiệp cần quan tâm đến khả năng tích hợp với các công cụ đang sử dụng, yêu cầu về dữ liệu, chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng và khả năng mở rộng khi quy mô hoạt động thay đổi.

Nâng cao năng lực số cho người quản lý và người lao động

Cùng với hỗ trợ tư vấn và chi phí công nghệ, Nghị quyết dành chính sách cho hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và tập huấn nhằm nâng cao năng lực số cho đội ngũ quản lý, người lao động trong doanh nghiệp. Theo đó, tỉnh hỗ trợ 100% tổng chi phí tổ chức khóa đào tạo theo hình thức trực tiếp, trực tuyến hoặc kết hợp.

Mức hỗ trợ không quá 55 triệu đồng/khóa đối với doanh nghiệp nhỏ và không quá 110 triệu đồng/khóa đối với doanh nghiệp vừa. Mỗi doanh nghiệp được hỗ trợ một khóa trong một năm.

Quy định hỗ trợ toàn bộ chi phí tổ chức khóa đào tạo trong giới hạn mức hỗ trợ nêu trên tạo điều kiện để doanh nghiệp quan tâm hơn đến việc nâng cao kiến thức và kỹ năng số cho nhân sự. Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng, bởi chuyển đổi số không chỉ là quá trình đầu tư vào thiết bị, phần mềm hoặc nền tảng công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong cách tổ chức công việc, quản lý dữ liệu và phối hợp giữa các bộ phận.

Đối với người quản lý, năng lực số giúp nâng cao khả năng nhận diện nhu cầu chuyển đổi, đánh giá hiệu quả đầu tư và tổ chức thực hiện các phương án ứng dụng công nghệ. Người quản lý cũng cần hiểu rõ những thay đổi mà công nghệ có thể mang lại đối với quy trình làm việc, phương thức quản trị và hoạt động kinh doanh để đưa ra quyết định phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Đối với người lao động, việc được đào tạo, bồi dưỡng giúp nâng cao khả năng sử dụng công cụ số trong công việc, tiếp cận phương thức làm việc mới và thích ứng với những thay đổi trong quy trình sản xuất, kinh doanh. Nếu thiếu kỹ năng cần thiết, nhân sự có thể gặp khó khăn khi tiếp nhận công nghệ, làm giảm hiệu quả khai thác các giải pháp đã được đầu tư.

Việc cho phép tổ chức đào tạo theo hình thức trực tiếp, trực tuyến hoặc kết hợp tạo điều kiện để doanh nghiệp lựa chọn phương án phù hợp với thời gian, địa điểm và điều kiện tham gia của người học. Tùy theo nội dung đào tạo và đặc điểm nhân sự, doanh nghiệp có thể cân nhắc hình thức tổ chức nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận kiến thức và tính thuận tiện trong quá trình học tập.

Mức hỗ trợ tối đa 55 triệu đồng/khóa đối với doanh nghiệp nhỏ và 110 triệu đồng/khóa đối với doanh nghiệp vừa được xác định theo từng nhóm đối tượng. Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp chỉ được hỗ trợ một khóa trong một năm. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động đánh giá nhu cầu đào tạo, lựa chọn nội dung thiết thực và xác định nhóm nhân sự cần ưu tiên tham gia để sử dụng nguồn hỗ trợ hiệu quả.

Việc tổ chức đào tạo cũng cần hướng đến khả năng áp dụng kiến thức sau khóa học. Nội dung bồi dưỡng nên gắn với công việc cụ thể, những vấn đề doanh nghiệp đang cần giải quyết và các giải pháp công nghệ dự kiến triển khai. Khi người quản lý và người lao động hiểu được mục tiêu, phương thức sử dụng cũng như lợi ích của công nghệ, quá trình chuyển đổi số sẽ có điều kiện được thực hiện đồng bộ hơn.

Bảo đảm điều kiện, hồ sơ và trách nhiệm của doanh nghiệp khi đề nghị hỗ trợ

Để được xem xét hỗ trợ, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện tương ứng với từng nội dung theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, pháp luật về chuyển đổi số và các quy định có liên quan.

Doanh nghiệp có nhu cầu hỗ trợ phải cung cấp đầy đủ, chính xác, trung thực hồ sơ, tài liệu theo quy định và chịu trách nhiệm trước pháp luật về thông tin đã cung cấp. Đồng thời, doanh nghiệp phải thực hiện phần nghĩa vụ tài chính thuộc trách nhiệm của mình đối với nội dung hỗ trợ, nếu có.

Những yêu cầu này đặt ra trách nhiệm chủ động cho doanh nghiệp trong quá trình tiếp cận chính sách. Trước khi đề nghị hỗ trợ, doanh nghiệp cần xác định mình có thuộc đối tượng thụ hưởng hay không, nội dung dự kiến triển khai có phù hợp với phạm vi chính sách và hồ sơ cần chuẩn bị gồm những tài liệu nào. Việc cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ không chỉ là điều kiện để hồ sơ được xem xét mà còn giúp quá trình thực hiện chính sách bảo đảm tính minh bạch.

Đối với từng nội dung hỗ trợ, doanh nghiệp cần chú ý các điều kiện áp dụng tương ứng, không nên mặc nhiên cho rằng đáp ứng tiêu chí về quy mô là đã đủ điều kiện hưởng tất cả các chính sách. Việc hỗ trợ còn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng nhóm nội dung và các quy định pháp luật có liên quan.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chủ động tính toán phần chi phí thuộc trách nhiệm của mình. Đối với hoạt động tư vấn và thuê, mua giải pháp chuyển đổi số, tỷ lệ hỗ trợ được quy định là 55%, do đó doanh nghiệp cần dự kiến nguồn lực tài chính để thực hiện phần chi phí còn lại theo điều kiện áp dụng. Đối với hoạt động đào tạo, mặc dù chính sách hỗ trợ 100% tổng chi phí tổ chức khóa học, mức hỗ trợ vẫn không vượt quá giới hạn quy định cho từng nhóm doanh nghiệp.

Việc thực hiện đúng các điều kiện, hồ sơ và trách nhiệm tài chính sẽ góp phần hạn chế vướng mắc trong quá trình đề nghị hỗ trợ, đồng thời giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi xây dựng kế hoạch chuyển đổi số.

Tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường số

Từ các nội dung được quy định, có thể thấy chính sách hỗ trợ chuyển đổi số của Tây Ninh được thiết kế theo hướng kết hợp giữa tư vấn, hỗ trợ chi phí ứng dụng công nghệ và phát triển năng lực nhân sự. Đây là ba yếu tố có quan hệ chặt chẽ, bởi doanh nghiệp cần xác định đúng nhu cầu trước khi lựa chọn giải pháp, có nguồn lực để triển khai và có nhân sự đủ khả năng vận hành công nghệ trong thực tế.

Điểm đáng chú ý là chính sách phân định mức hỗ trợ theo quy mô doanh nghiệp và loại hình hoạt động được hỗ trợ. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để các nhóm doanh nghiệp có nhu cầu và khả năng tài chính khác nhau tiếp cận nguồn lực hỗ trợ trong phạm vi quy định. Đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, sự hỗ trợ về chi phí công nghệ có thể tạo thêm điều kiện để bắt đầu quá trình số hóa. Đối với doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, các nội dung hỗ trợ tư vấn, công nghệ và đào tạo có thể được xem xét trong tổng thể kế hoạch đổi mới phương thức quản trị, sản xuất và kinh doanh.

Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách cần được đánh giá trên cơ sở những thay đổi thực tế trong hoạt động của doanh nghiệp, thay vì chỉ căn cứ vào số lượng hợp đồng tư vấn, giải pháp công nghệ được thuê hoặc mua hay số khóa đào tạo được tổ chức. Điều quan trọng là các hoạt động được hỗ trợ có giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình làm việc, giảm những khâu xử lý thủ công, nâng cao chất lượng quản trị và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn hay không.

Để đạt được mục tiêu đó, doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch chuyển đổi số phù hợp với điều kiện của mình, xác định thứ tự ưu tiên và tránh triển khai nhiều giải pháp cùng lúc khi chưa có đủ nguồn lực. Những nội dung có tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động nên được xem xét trước, đồng thời cần tính đến khả năng duy trì, cập nhật và mở rộng giải pháp sau giai đoạn được hỗ trợ.

Về phía tổ chức thực hiện, việc hướng dẫn rõ ràng về điều kiện, hồ sơ, trình tự và phạm vi hỗ trợ sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi tiếp cận chính sách. Thông tin về các nội dung được hỗ trợ cần được truyền tải dễ hiểu, sát với nhu cầu của từng nhóm doanh nghiệp, qua đó hạn chế tình trạng doanh nghiệp có nhu cầu nhưng chưa nắm rõ quy định hoặc chưa biết cách chuẩn bị hồ sơ.

Có thể khẳng định, hỗ trợ chuyển đổi số không chỉ là giải pháp giảm bớt một phần chi phí đầu tư công nghệ mà còn là cơ hội để doanh nghiệp rà soát phương thức hoạt động, nâng cao năng lực quản trị và phát triển nguồn nhân lực. Khi được triển khai đúng đối tượng, gắn với nhu cầu thực tế và đi kèm với trách nhiệm sử dụng nguồn lực hiệu quả, chính sách của Tây Ninh sẽ tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa từng bước nâng cao năng lực thích ứng với môi trường kinh doanh số. Qua đó, doanh nghiệp có cơ sở củng cố khả năng cạnh tranh, chủ động hơn trước những thay đổi của thị trường và hướng đến phát triển ổn định, bền vững.

T.Dũng