Luật được thiết kế theo lộ trình nâng cấp doanh nghiệp rõ ràng: từ hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp; từ doanh nghiệp siêu nhỏ lên doanh nghiệp nhỏ; từ doanh nghiệp nhỏ lên doanh nghiệp vừa và từ doanh nghiệp vừa phát triển thành doanh nghiệp lớn. Cách tiếp cận này cho thấy chính sách hỗ trợ doanh nghiệp không chỉ hướng đến việc hình thành thêm các chủ thể kinh doanh mà còn đặt trọng tâm vào quá trình phát triển về quy mô, năng lực và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Do đó, thước đo hiệu quả chính sách cũng chuyển từ số lượng đơn vị được hỗ trợ sang mức độ phát triển và giá trị đóng góp thực tế của doanh nghiệp.
Theo hướng tiếp cận này, các chính sách hỗ trợ cần tạo điều kiện để doanh nghiệp có khả năng duy trì hoạt động ổn định, mở rộng quy mô và từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong đó, tiếp cận mặt bằng sản xuất, kinh doanh là một trong những vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với quá trình phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chi phí thuê đất, thuê mặt bằng thường chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí hoạt động, đặc biệt đối với các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp mới thành lập hoặc đang trong giai đoạn mở rộng quy mô.
Thực tế này đặt ra yêu cầu chính sách không chỉ dừng ở việc hỗ trợ về thủ tục, thông tin hay tư vấn mà cần từng bước tháo gỡ những khó khăn liên quan đến điều kiện sản xuất, kinh doanh. Việc tạo cơ chế để doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận mặt bằng phù hợp, với chi phí hợp lý và thông tin minh bạch, sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm chi phí đầu vào, ổn định hoạt động và tạo dư địa để doanh nghiệp đầu tư cho công nghệ, nhân lực và mở rộng thị trường.
Điểm mới về chính sách mặt bằng và cơ chế hỗ trợ thuê đất
Một trong những nội dung trọng tâm nhận được nhiều sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp tại dự thảo là quy định về tiếp cận mặt bằng sản xuất. Theo quy định đề xuất, căn cứ điều kiện thực tế tại địa phương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được trình Hội đồng nhân dân cùng cấp quyết định sử dụng ngân sách địa phương để đầu tư hạ tầng khu công nghiệp, cụm công nghiệp dành riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bên cạnh việc hỗ trợ chủ đầu tư hạ tầng, dự thảo còn đưa ra cơ chế hỗ trợ tiền thuê lại đất và ưu tiên cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận nhà, đất là tài sản công chưa hoặc không sử dụng tại địa phương.
Cách thiết kế này hướng đến việc mở rộng khả năng tiếp cận mặt bằng cho doanh nghiệp theo nhiều kênh khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào một hình thức hỗ trợ. Đối với những địa phương có điều kiện phát triển khu công nghiệp, cụm công nghiệp, việc dành nguồn lực đầu tư hạ tầng có thể tạo thêm quỹ mặt bằng phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong khi đó, việc khai thác nhà, đất là tài sản công chưa hoặc không sử dụng có thể góp phần tận dụng hiệu quả nguồn lực hiện có, đồng thời tạo thêm lựa chọn cho doanh nghiệp trong quá trình tìm kiếm địa điểm sản xuất, kinh doanh.
Cùng với đó, dự thảo luật yêu cầu các địa phương phải công khai, minh bạch diện tích đất, diện tích mặt bằng còn trống và danh mục tài sản công để doanh nghiệp dễ dàng tìm hiểu, đăng ký tiếp cận. Đây là yêu cầu có ý nghĩa quan trọng bởi một trong những khó khăn của doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện nay không chỉ nằm ở chi phí mà còn ở khả năng tiếp cận thông tin về quỹ đất, mặt bằng. Khi thông tin được công khai đầy đủ, doanh nghiệp có cơ sở chủ động xây dựng phương án đầu tư, lựa chọn địa điểm và tính toán chi phí trước khi quyết định mở rộng hoặc chuyển đổi hoạt động.
Đặc biệt, cơ chế hỗ trợ tài chính quy định doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ được giảm tối thiểu 30% tiền thuê lại đất trong 5 năm đầu tiên khi thuê đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc cơ sở ươm tạo. Khoản hỗ trợ này theo dự thảo sẽ được Nhà nước hoàn trả cho các chủ đầu tư kinh doanh hạ tầng.
Việc hỗ trợ trong 5 năm đầu có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp giảm áp lực chi phí trong giai đoạn đầu của quá trình đầu tư, khi doanh nghiệp thường phải đồng thời thực hiện nhiều khoản chi cho cơ sở vật chất, máy móc, nhân công, công nghệ và xây dựng thị trường. Đối với doanh nghiệp mới chuyển đổi hoặc doanh nghiệp đang trong quá trình mở rộng quy mô, việc giảm chi phí mặt bằng trong thời gian đầu có thể tạo thêm nguồn lực để tái đầu tư và củng cố hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Tuy nhiên, cơ chế Nhà nước hoàn trả trực tiếp bằng tiền mặt cho chủ đầu tư hạ tầng đang nhận được nhiều ý kiến phân tích thận trọng từ các chuyên gia lập pháp. Về mặt pháp lý, Luật Đất đai hiện hành không quy định cơ chế Nhà nước dùng ngân sách chi trả cho doanh nghiệp tư nhân để bù đắp việc giảm giá cho bên thứ ba. Cơ chế hoàn trả tiền mặt này còn làm phát sinh quy trình chi ngân sách phức tạp, chưa thực sự tương thích với các quy định về thu, nộp tiền thuê đất hiện hành.
Vấn đề đặt ra là cơ chế hỗ trợ phải vừa bảo đảm đúng đối tượng, vừa có khả năng triển khai thuận lợi trên thực tế, đồng thời hạn chế phát sinh thêm thủ tục hành chính và các khâu trung gian trong quá trình thực hiện. Đây cũng là yếu tố cần được cân nhắc khi thiết kế chính sách, bởi một cơ chế hỗ trợ dù có mức ưu đãi tương đối lớn nhưng nếu quy trình thực hiện phức tạp, khó xác định trách nhiệm hoặc mất nhiều thời gian để giải quyết thì khả năng tiếp cận thực tế của doanh nghiệp sẽ bị hạn chế.
Do đó, các ý kiến đóng góp đề xuất thay vì hoàn trả tiền mặt, nên chuyển sang cơ chế khấu trừ nghĩa vụ tài chính. Tức là khi chủ đầu tư hạ tầng thực hiện chính sách giảm giá thuê cho doanh nghiệp nhỏ và vừa theo quyết định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Nhà nước sẽ khấu trừ trực tiếp số tiền đó vào tiền thuê đất hàng năm mà chủ đầu tư phải nộp ngân sách, bảo đảm đúng quy định về quản lý thuế và đất đai.
Cách thức này được cho là có thể giảm bớt khâu trung gian trong quá trình hỗ trợ, đồng thời gắn trực tiếp chính sách hỗ trợ với nghĩa vụ tài chính của chủ đầu tư hạ tầng. Tuy nhiên, để thực hiện được, cơ chế khấu trừ cũng cần được quy định rõ về điều kiện áp dụng, trình tự xác định số tiền được khấu trừ, trách nhiệm của các cơ quan liên quan và phương thức kiểm tra, đối chiếu, quyết toán.
Làm rõ hình thức cấp phiếu hỗ trợ và phương thức hỗ trợ trực tiếp
Bên cạnh chính sách giảm tiền thuê đất, dự thảo luật lần đầu tiên đưa ra đề xuất áp dụng giải pháp cấp phiếu hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp. Đây được xem là một công cụ hỗ trợ hiện đại, song cũng đặt ra nhiều vấn đề cần làm rõ. Các chuyên gia cho rằng cơ quan soạn thảo cần giải trình cụ thể về bản chất pháp lý của phiếu hỗ trợ: đây sẽ là giấy tờ có giá được phát hành chung hay là chứng thư phát hành riêng cho từng doanh nghiệp, cũng như quy trình quy đổi và thanh quyết toán sẽ được vận hành ra sao.
Việc làm rõ bản chất và phương thức vận hành của phiếu hỗ trợ có ý nghĩa quan trọng đối với tính khả thi của chính sách. Doanh nghiệp cần biết rõ điều kiện được cấp, phạm vi sử dụng, thời hạn sử dụng và cơ chế thanh toán, trong khi cơ quan quản lý cũng cần có cơ sở để kiểm soát việc sử dụng nguồn hỗ trợ, bảo đảm đúng đối tượng và mục đích.
Về phương thức tiếp cận, nhiều đại biểu Quốc hội nhận định việc hỗ trợ gián tiếp qua chủ đầu tư hạ tầng có thể khiến chính sách bị kéo dài và doanh nghiệp khó tiếp cận thực tế. Do đó, cần nghiên cứu chuyển hướng sang các hình thức hỗ trợ trực tiếp đến đúng đối tượng thụ hưởng là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Hỗ trợ trực tiếp cũng đặt ra yêu cầu xác định rõ tiêu chí thụ hưởng, phương thức xác nhận doanh nghiệp thuộc diện được hỗ trợ và cơ chế kiểm soát sau hỗ trợ. Việc này nhằm bảo đảm nguồn lực chính sách đến đúng doanh nghiệp có nhu cầu, đồng thời hạn chế tình trạng doanh nghiệp phải thực hiện quá nhiều thủ tục để tiếp cận một khoản hỗ trợ có giá trị không lớn.
Đồng thời, đối với quy định dành quỹ đất 20ha hoặc 5% diện tích khu công nghiệp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, các cơ quan lập pháp khuyến nghị cần đánh giá sát nhu cầu thực tế của từng địa phương. Điều này nhằm tránh tình trạng phân bổ chỉ tiêu quỹ đất một cách máy móc, dẫn đến lãng phí nguồn lực đất đai tại những nơi không có cầu, trong khi quỹ đất sản xuất chung lại đang rất hạn chế.
Việc xác định quỹ đất dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vì vậy cần được đặt trong tổng thể quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và định hướng phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương. Nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, khả năng kết nối hạ tầng, giao thông, logistics và các điều kiện phục vụ sản xuất cũng là những yếu tố cần được xem xét để bảo đảm quỹ đất được bố trí có hiệu quả.
Kiểm soát giá thuê ban đầu và bảo đảm tính minh bạch chính sách
Tính thực chất của mức hỗ trợ 30% tiền thuê đất phụ thuộc rất lớn vào việc xác định giá cho thuê ban đầu. Nếu giá thuê cơ sở do chủ đầu tư hạ tầng đưa ra không được kiểm soát chặt chẽ hoặc bị đẩy lên cao, mức giảm 30% sẽ không phản ánh đúng lợi ích thực tế mà doanh nghiệp nhỏ và vừa được nhận.
Do đó, chính sách hỗ trợ tiền thuê đất cần được xem xét đồng thời với cơ chế xác định và kiểm soát giá thuê. Nếu chỉ quy định mức giảm mà không có cơ chế kiểm soát giá làm căn cứ tính mức giảm thì hiệu quả hỗ trợ có thể không đạt được như mục tiêu đề ra. Đây cũng là vấn đề liên quan trực tiếp đến tính minh bạch và khả năng đánh giá hiệu quả của chính sách sau khi được triển khai.
Vì vậy, việc hoàn thiện chính sách đòi hỏi phải quy định rõ phương pháp xác định giá cho thuê làm căn cứ tính mức hỗ trợ, làm rõ nguồn ngân sách chi trả và thiết lập cơ chế công khai toàn bộ quỹ đất trống. Thông tin công khai cần đủ để doanh nghiệp có thể xác định được vị trí, diện tích, điều kiện tiếp cận và các khoản chi phí liên quan, qua đó chủ động so sánh và lựa chọn phương án phù hợp.
Cùng với đó, cơ chế giám sát cũng cần được thiết kế phù hợp để bảo đảm chính sách được thực hiện đúng mục tiêu. Việc công khai thông tin, xác định rõ trách nhiệm của chủ đầu tư hạ tầng và cơ quan quản lý nhà nước sẽ góp phần hạn chế tình trạng thiếu thông tin hoặc khó tiếp cận chính sách trên thực tế.
Việc kiểm soát chặt chẽ giá thuê ban đầu kết hợp với công khai, minh bạch thông tin sẽ bảo đảm chính sách tiếp cận mặt bằng thực sự phát huy tác dụng, trở thành đòn bẩy hiệu quả giúp cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa ổn định sản xuất và phát triển bền vững.
Nhìn tổng thể, các đề xuất về mặt bằng, hỗ trợ tiền thuê đất, phiếu hỗ trợ và cơ chế tiếp cận quỹ đất đều hướng tới mục tiêu tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển theo lộ trình. Tuy nhiên, để chính sách đi vào cuộc sống, các quy định cần tiếp tục được rà soát về tính thống nhất với pháp luật hiện hành, khả năng cân đối nguồn lực và tính thuận lợi trong quá trình thực hiện. Đặc biệt, cần bảo đảm doanh nghiệp có thể nhận biết rõ mình được hỗ trợ như thế nào, tiếp cận ở đâu, thực hiện thủ tục với cơ quan nào và quyền lợi được xác định trên cơ sở nào.
Nếu những vấn đề này được giải quyết ngay từ khâu xây dựng chính sách, cơ chế hỗ trợ mặt bằng sẽ không chỉ mang ý nghĩa giảm chi phí trước mắt mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ và vừa có thêm nguồn lực đầu tư, mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh. Qua đó, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp có thể chuyển mạnh từ hỗ trợ theo số lượng sang hỗ trợ theo chất lượng, gắn với quá trình phát triển thực chất của từng doanh nghiệp và đóng góp của khu vực doanh nghiệp đối với nền kinh tế.
A.Thư