Hơn 407.000 tỷ đồng tín dụng ưu đãi hướng đến doanh nghiệp nhỏ và vừa: Cơ hội mở ra nhưng rào cản vẫn còn

Hệ thống ngân hàng tại Việt Nam đang tích cực mở rộng các gói tín dụng ưu đãi dành riêng cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) với tổng quy mô công bố vượt mốc 407.000 tỷ đồng từ 19 ngân hàng thương mại. Sự đồng hành này mang đến kỳ vọng lớn về một nguồn lực tài chính dồi dào, giúp cộng đồng doanh nghiệp bứt phá trong giai đoạn phục hồi và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, trên thực tế, hành trình đưa nguồn vốn ưu đãi này chạm tới tay doanh nghiệp vẫn đang vấp phải những lực cản không nhỏ, mà nút thắt lớn nhất lại nằm ở tính minh bạch tài chính, năng lực quản trị dòng tiền cũng như độ khả thi của các phương án kinh doanh.

Dư nợ tăng tốc mạnh mẽ và vượt mặt tốc độ tăng trưởng chung
Đại diện các cơ quan quản lý, tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp đã cùng nhận diện rõ nét bức tranh toàn cảnh về việc tiếp cận nguồn vốn. Nhiều vấn đề mang tính cốt lõi từ cơ chế quản lý, quy trình thẩm định cho vay của hệ thống ngân hàng cho đến khả năng hấp thụ vốn và độ tin cậy của thông tin tài chính doanh nghiệp đã được đưa ra thảo luận sâu rộng.
Nhìn lại cấu trúc nền kinh tế Việt Nam, khối DNNVV hiện chiếm tới khoảng 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trên cả nước. Đây là lực lượng giữ vai trò then chốt trong việc tạo ra phần lớn việc làm cho người lao động, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh nội địa và đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước. Kinh tế tư nhân, với nòng cốt là lực lượng doanh nghiệp vừa và nhỏ, luôn được Đảng và Nhà nước xác định là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia.
Tính đến cuối tháng 8/2026, tổng dư nợ tín dụng đối với toàn nền kinh tế đạt gần 20,5 triệu tỷ đồng, ghi nhận mức tăng 10,24% so với thời điểm cuối năm 2025. Điều đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng tín dụng của riêng khối DNNVV lại đạt mức cao hơn hẳn so với mặt bằng chung. Thống kê cho thấy đã có trên 100 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ đối với khu vực này, đưa tổng dư nợ lên tới hơn 4,1 triệu tỷ đồng, tương ứng mức tăng khoảng 12,4% so với cuối năm trước và chiếm gần 20% tổng dư nợ toàn hệ thống ngân hàng.
Xét về mặt doanh số giải ngân, con số lũy kế trong 8 tháng đầu năm dành cho khối DNNVV đã vượt mốc 3,8 triệu tỷ đồng. Trong cơ cấu dư nợ theo ngành nghề, lĩnh vực thương mại và dịch vụ tiếp tục chiếm tỷ trọng áp đảo với 70,48%. Xét về vai trò của các dòng ngân hàng, nhóm 4 ngân hàng thương mại nhà nước đóng vai trò trụ cột khi nắm giữ khoảng 1,3 triệu tỷ đồng dư nợ, tương đương 32,6% tổng lượng vốn tín dụng cấp cho khu vực DNNVV. Những dữ liệu tài chính này thể hiện rõ quyết tâm của hệ thống ngân hàng trong việc đẩy mạnh dòng vốn về phía các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa.
Lãi suất ưu đãi giảm sâu, hàng loạt gói vay quy mô lớn được kích hoạt
Thực hiện theo định hướng điều hành của NHNN, các ngân hàng thương mại đã triển khai hàng loạt chương trình tín dụng mang tính thiết thực và cạnh tranh cao. Chỉ sau hơn một tháng đẩy mạnh hưởng ứng, số lượng ngân hàng đăng ký tham gia chương trình đã tăng từ 4 lên 19 đơn vị. Đồng thời, tổng quy mô vốn cam kết ưu đãi cũng được nâng lên từ mức 220.000 tỷ đồng ban đầu lên con số ấn tượng hơn 407.000 tỷ đồng.
Về chi phí vốn, các khoản vay nằm trong chuỗi chương trình này được áp dụng mức lãi suất cho vay thấp hơn tối thiểu 1%/năm so với mặt bằng bình quân cùng kỳ hạn thông thường trên thị trường. Thậm chí, ở một số gói tín dụng trọng điểm hoặc dành cho các lĩnh vực ưu tiên đặc biệt, mức giảm lãi suất còn ghi nhận từ 1–2%/năm, tạo điều kiện rất lớn cho doanh nghiệp tiết giảm chi phí tài chính.
Trên thực tế, thị trường đã ghi nhận sự xuất hiện của rất nhiều gói tín dụng cụ thể được thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng. Agribank dẫn đầu về quy mô với chương trình "Hưng thịnh cùng doanh nghiệp SMEs" có tổng hạn mức lên tới 100.000 tỷ đồng. Trong khi đó, BIDV đã triển khai gói "SME Fast Track 2026" trị giá 25.000 tỷ đồng phục vụ nhu cầu vốn ngắn hạn, hướng trọng tâm tới các hộ kinh doanh chuyển đổi mô hình lên doanh nghiệp, các đơn vị xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi cung ứng.
Về phía Vietcombank, ngân hàng này đã thu hút thêm gần 2.000 khách hàng DNNVV mới trong 8 tháng đầu năm, mang lại doanh số giải ngân đạt gần 10.000 tỷ đồng. Một đại diện khác là SHB cũng tích cực đưa ra các gói hạn mức cho vay lên đến 10 tỷ đồng với lãi suất ưu đãi hấp dẫn chỉ từ 6,2%/năm. Bên cạnh sự chủ động của các ngân hàng, quy định pháp lý hiện hành cũng hỗ trợ đáng kể khi quy định hệ số rủi ro đối với các khoản phải đòi từ DNNVV chỉ ở mức 85–90%, thấp hơn rất nhiều so với mức 100% trở lên áp dụng cho các doanh nghiệp lớn khác. Điều này giúp các tổ chức tín dụng tối ưu hóa chi phí vốn và có thêm động lực mở rộng danh mục cho vay.
Tháo gỡ rào cản từ gốc: Từng bước giảm sự phụ thuộc vào tài sản bảo đảm
Mặc dù hạn mức vốn ưu đãi từ các ngân hàng đang rất dồi dào, việc hiện thực hóa nguồn vốn này thành dòng tiền chảy vào hoạt động sản xuất kinh doanh của DNNVV vẫn vấp phải những điểm nghẽn dai dẳng. Nguyên nhân căn cơ không nằm ở việc thiếu vốn, mà đến từ chính năng lực nội tại của khối doanh nghiệp này. Phần lớn các DNNVV tại Việt Nam hiện nay vẫn vận hành với quy mô vốn chủ sở hữu khiêm tốn, năng lực quản trị doanh nghiệp không đồng đều và tính minh bạch trong báo cáo tài chính chưa cao. Việc quản trị dòng tiền còn nhiều bất cập, cộng thêm các phương án kinh doanh thiếu tính khả thi hoặc thiếu dữ liệu kiểm chứng khiến các ngân hàng gặp rất nhiều rủi ro khi đặt bút phê duyệt hồ sơ vay.
Trước thực trạng đó, định hướng xuyên suốt của ngành ngân hàng trong thời gian tới là tiếp tục tập trung dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh cốt lõi và các ngành kinh tế ưu tiên. NHNN đã yêu cầu các tổ chức tín dụng phải rà soát, cắt giảm các thủ tục hành chính phức tạp, đồng thời cải tiến quy trình thẩm định nội bộ theo hướng linh hoạt hơn. Mới đây, giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, chia sẻ dữ liệu và tích hợp thông tin tín dụng quốc gia cũng được đề xuất nhằm nâng cao khả năng đánh giá rủi ro tự động.
Thay vì tiếp tục duy trì phương thức cho vay truyền thống phụ thuộc quá nhiều vào tài sản thế chấp như bất động sản hay máy móc nhà xưởng, hệ thống ngân hàng được hướng dẫn chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức thẩm định dựa trên dòng tiền thực tế. Các tiêu chí như lịch sử tín dụng uy tín, đơn hàng đầu ra ổn định, phương án kinh doanh bài bản và năng lực quản trị của bộ máy lãnh đạo doanh nghiệp sẽ trở thành thước đo quan trọng nhất. Sự thay đổi tư duy này được kỳ vọng sẽ giải quyết triệt để nút thắt tiếp cận vốn, tiếp sức kịp thời cho cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững.
H.Dung