Cải cách thể chế, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp công nghệ

Ngày 13/8, tiếp tục chương trình Kỳ họp không thường lệ thứ nhất, Quốc hội khóa XVI, các đại biểu Quốc hội đã thảo luận về Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tần số vô tuyến điện, Luật Viễn thông, Luật Giao dịch điện tử và Luật Chuyển giao công nghệ. Dự thảo tập trung vào ba nhóm chính sách lớn: cải cách thủ tục hành chính và cắt giảm điều kiện đầu tư kinh doanh; đẩy mạnh phân cấp, phân quyền; hoàn thiện cơ sở pháp lý để sử dụng hiệu quả hạ tầng viễn thông phục vụ quốc phòng, an ninh, và được kỳ vọng sẽ tháo gỡ những vướng mắc về thể chế, cắt giảm thủ tục hành chính và tạo thêm dư địa phát triển cho doanh nghiệp viễn thông, công nghệ số và đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, cải cách thủ tục và điều kiện kinh doanh phải đi cùng cơ chế hậu kiểm hiệu quả, bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng, bảo vệ bí mật nhà nước và quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp khi tham gia chia sẻ hạ tầng viễn thông.
Cắt giảm thủ tục để doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí
Một trong những nội dung trọng tâm của dự thảo là tiếp tục rà soát, bãi bỏ hoặc đơn giản hóa các thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh không còn thực sự cần thiết. Đây là vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian gia nhập thị trường, chi phí tuân thủ và khả năng triển khai dự án của doanh nghiệp.
Chính phủ đề xuất cắt giảm 2 thủ tục hành chính, bãi bỏ 47 và đơn giản hóa 4 điều kiện kinh doanh. Việc cắt giảm tập trung vào những điều kiện không còn cần thiết, thiếu rõ ràng hoặc đã được thay thế bằng công cụ quản lý khác.
Đối với doanh nghiệp, việc giảm bớt các thủ tục trùng lặp có thể giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ, giảm chi phí hành chính và tăng tính chủ động trong hoạt động đầu tư, kinh doanh. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các lĩnh vực công nghệ và viễn thông, nơi tốc độ thay đổi nhanh và sự chậm trễ trong thủ tục có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội thị trường.
Một ví dụ đáng chú ý là đề xuất bãi bỏ thủ tục gia hạn giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy. Theo quy định trước đây, doanh nghiệp đang chia, tách, hợp nhất hoặc sáp nhập mà giấy phép sắp hết hạn có thể phải thực hiện thủ tục gia hạn, sau đó tiếp tục làm thủ tục cấp lại khi hoàn thành việc tái cấu trúc.
Dự thảo luật đề xuất bỏ thủ tục gia hạn, theo đó doanh nghiệp chỉ cần thực hiện cấp lại giấy phép. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp không phải thực hiện hai thủ tục liên tiếp trong cùng một quá trình. Tuy nhiên, do dịch vụ tin cậy sử dụng công nghệ mã hóa và có liên quan đến an ninh quốc gia, hoạt động này vẫn cần được cấp phép với thời hạn phù hợp và chịu sự quản lý chặt chẽ.
Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm nhưng không buông lỏng quản lý
Cắt giảm điều kiện kinh doanh không đồng nghĩa với giảm trách nhiệm quản lý nhà nước. Khi một số thủ tục tiền kiểm được bãi bỏ, cơ quan quản lý phải đồng thời hoàn thiện quy chuẩn kỹ thuật, cơ sở dữ liệu, nền tảng số và cơ chế kiểm tra sau cấp phép.
Các đại biểu Quốc hội đề nghị việc phân cấp, phân quyền phải làm rõ thẩm quyền, trách nhiệm và nguồn lực thực hiện của từng cơ quan. Nếu chỉ chuyển thẩm quyền nhưng không bảo đảm năng lực thực thi, doanh nghiệp có thể tiếp tục gặp vướng mắc do cách hiểu và áp dụng quy định không thống nhất giữa các địa phương.
Vì vậy, quá trình cải cách cần bảo đảm doanh nghiệp biết rõ hồ sơ được giải quyết ở đâu, cơ quan nào chịu trách nhiệm và thời hạn xử lý là bao lâu. Cơ chế hậu kiểm cũng cần được thực hiện trên cơ sở tiêu chí cụ thể, tránh tạo thêm thủ tục hoặc phát sinh những yêu cầu không được quy định rõ.
Việc cắt giảm sẽ đi cùng các công cụ quản lý thay thế như quy chuẩn kỹ thuật, cơ sở dữ liệu và nền tảng số. Các bộ, ngành sẽ tiếp tục rà soát, hoàn thiện công cụ hậu kiểm nhằm duy trì hiệu lực quản lý, đồng thời không làm gia tăng trở lại gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp.
Chia sẻ hạ tầng giúp giảm đầu tư trùng lặp
Cơ chế chia sẻ, sử dụng chung hạ tầng viễn thông là một nội dung có tác động lớn đến doanh nghiệp. Việc dùng chung hạ tầng có thể giúp hạn chế đầu tư trùng lặp, tối ưu hóa chi phí xây dựng và vận hành mạng lưới, đồng thời nâng cao khả năng duy trì thông tin liên lạc trong trường hợp thiên tai hoặc sự cố.
Thực tế thời gian qua cho thấy, khi mạng lưới của một doanh nghiệp bị gián đoạn, thuê bao có thể được chuyển vùng sang mạng của doanh nghiệp khác để duy trì dịch vụ. Cơ chế phối hợp này đã hỗ trợ hơn 10 triệu thuê bao trong các đợt bão lũ, góp phần bảo đảm thông tin liên lạc và giảm ảnh hưởng đến người sử dụng.
Đối với việc chia sẻ hạ tầng viễn thông phục vụ quốc phòng, an ninh, dự thảo đặt ra yêu cầu phải bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp. Theo Chính phủ, nghị định hướng dẫn sau khi luật được thông qua sẽ quy định cụ thể về đối tượng, phạm vi chia sẻ, điều kiện thực hiện, cơ chế tài chính, hạch toán, bù đắp chi phí và trách nhiệm của các bên.
Đây là nội dung cần được quy định minh bạch để doanh nghiệp có cơ sở dự tính chi phí, phân bổ nguồn lực và duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh bình thường. Việc huy động hạ tầng dân sự cho nhiệm vụ quốc phòng, an ninh không nên tạo ra gánh nặng tài chính không xác định hoặc làm gián đoạn chất lượng dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp.
Bên cạnh quyền lợi của doanh nghiệp, hoạt động chia sẻ hạ tầng phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật, khả năng chuyển đổi tức thời, an ninh thông tin và mạng lưới dự phòng. Điều này nhằm bảo đảm hạ tầng có thể sẵn sàng phục vụ nhiệm vụ quốc phòng, an ninh nhưng không tạo ra nguy cơ mất an toàn thông tin hoặc lộ bí mật nhà nước.
Phân bổ băng tần đúng thời điểm tạo dư địa phát triển
Tần số vô tuyến điện là tài nguyên quốc gia có giá trị kinh tế lớn và giữ vai trò quan trọng trong phát triển hạ tầng số. Việc phân bổ băng tần đúng thời điểm có thể giúp doanh nghiệp đẩy nhanh đầu tư, duy trì tăng trưởng và tiết kiệm hàng chục nghìn tỷ đồng chi phí triển khai, vận hành mạng lưới.
Các đại biểu đề nghị việc cấp băng tần phục vụ phát triển kinh tế kết hợp quốc phòng, an ninh phải có tiêu chí rõ ràng, cơ chế giám sát chặt chẽ và chế tài xử lý đối với trường hợp sử dụng sai mục tiêu hoặc không hiệu quả. Yêu cầu này đặc biệt cần thiết vì đây là cơ chế cấp phép đặc thù, không thực hiện thông qua đấu giá hoặc thi tuyển như các trường hợp thông thường.
Theo phương án được Chính phủ trình, việc cấp phép sẽ được thực hiện theo hai giai đoạn. Giai đoạn đầu dự kiến kéo dài 5 năm để đánh giá hiệu quả và mức độ hoàn thành mục tiêu. Chỉ khi đáp ứng yêu cầu, đơn vị được cấp phép mới được xem xét tiếp tục triển khai trong giai đoạn sau.
Việc quy hoạch tần số cũng cần tính đến sự phát triển của các thế hệ công nghệ trong tương lai như 6G và 7G. Chuẩn bị sớm quỹ tần số và quy hoạch hạ tầng sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong chiến lược đầu tư, tránh nguy cơ thiếu tài nguyên hoặc phải điều chỉnh mạng lưới với chi phí lớn khi công nghệ mới được triển khai.
Phân quyền phải gắn với khả năng phối hợp
Dự thảo còn đề xuất chuyển thẩm quyền phê duyệt chương trình quốc gia về phát triển thị trường khoa học và công nghệ từ Thủ tướng Chính phủ sang Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ. Mục tiêu là đẩy mạnh phân quyền, rút ngắn quy trình và nâng cao tính chủ động của cơ quan quản lý ngành.
Tuy nhiên, các đại biểu đề nghị đánh giá kỹ tác động của việc chuyển thẩm quyền, bởi chương trình quốc gia có thể liên quan đến nhiều bộ, ngành và cần cơ chế điều phối thống nhất. Việc phân quyền chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm quy trình thẩm định chặt chẽ, trách nhiệm giải trình rõ ràng và sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan.
Theo Chính phủ, trong quá trình xây dựng và thẩm định chương trình vẫn có sự tham gia của các bộ, ngành và hội đồng thẩm định. Cơ chế này cần được quy định cụ thể để vừa rút ngắn thời gian quyết định, vừa không làm giảm chất lượng đánh giá chính sách.
Việc sửa đổi các luật trong lĩnh vực tần số vô tuyến điện, viễn thông, giao dịch điện tử và chuyển giao công nghệ mở ra cơ hội giảm chi phí tuân thủ, sử dụng hiệu quả hạ tầng và tạo thêm không gian phát triển cho doanh nghiệp công nghệ. Tuy nhiên, hiệu quả của cải cách phụ thuộc vào mức độ rõ ràng của quy định hướng dẫn, năng lực hậu kiểm và khả năng cân bằng giữa tạo thuận lợi kinh doanh với bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn thông tin và chủ quyền quốc gia trên không gian số.