Thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong an toàn lao động và bảo vệ môi trường: Những yêu cầu đặt ra đối với doanh nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng, thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong an toàn lao động và bảo vệ môi trường đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp Việt Nam. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn chủ động đổi mới quản trị, nâng cao năng lực thích ứng và hướng tới phát triển bền vững.

Nâng cao nhận thức, chuyển từ tư duy tuân thủ sang phát triển bền vững
Một trong những yêu cầu quan trọng hiện nay là doanh nghiệp cần thay đổi tư duy quản trị theo hướng phát triển bền vững, hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Nếu trước đây nhiều doanh nghiệp chủ yếu hướng đến lợi nhuận ngắn hạn thì hiện nay các yếu tố về lao động, môi trường, đạo đức kinh doanh và quyền con người cần được coi là một bộ phận trong chiến lược phát triển dài hạn.
Thực tế cho thấy vẫn còn không ít doanh nghiệp xem kinh doanh có trách nhiệm là hoạt động mang tính hình thức hoặc chỉ phục vụ truyền thông, xây dựng hình ảnh. Một số doanh nghiệp còn cho rằng đầu tư cho bảo vệ môi trường, cải thiện điều kiện lao động hay thực hiện trách nhiệm xã hội sẽ làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến lợi nhuận. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập hiện nay, cách tiếp cận này không còn phù hợp. Kinh doanh có trách nhiệm không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, thu hút đầu tư, mở rộng thị trường và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Việc thay đổi nhận thức cần bắt đầu từ đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp. Người đứng đầu giữ vai trò quyết định trong việc xây dựng chiến lược phát triển, hình thành văn hóa doanh nghiệp và định hướng quản trị. Khi lãnh đạo nhận thức đầy đủ về phát triển bền vững, các chính sách liên quan đến lao động, môi trường, quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội sẽ được quan tâm đầu tư và triển khai hiệu quả hơn. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần chú trọng bồi dưỡng kiến thức cho người lao động về an toàn lao động, bảo vệ môi trường, đạo đức nghề nghiệp và văn hóa tuân thủ pháp luật nhằm xây dựng môi trường làm việc ổn định, nâng cao năng suất và tăng cường sự gắn kết trong doanh nghiệp.
Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng áp dụng nhiều tiêu chuẩn về phát triển bền vững, nhận thức đúng đắn về kinh doanh có trách nhiệm còn giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng với yêu cầu của đối tác và nhà đầu tư. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp không chỉ được đánh giá thông qua chất lượng sản phẩm hay giá thành mà còn dựa trên điều kiện lao động, mức độ phát thải, trách nhiệm xã hội và tính minh bạch trong toàn bộ quá trình sản xuất. Vì vậy, doanh nghiệp thực hiện tốt các yêu cầu này sẽ có nhiều cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và mở rộng thị trường.
Quan trọng hơn, việc nâng cao nhận thức sẽ giúp doanh nghiệp chuyển từ tư duy "tuân thủ bị động" sang "chủ động quản trị rủi ro". Thay vì chỉ thực hiện quy định khi có thanh tra, kiểm tra, doanh nghiệp cần chủ động nhận diện các rủi ro về lao động, môi trường, quyền con người và đạo đức kinh doanh để xây dựng cơ chế phòng ngừa, kiểm soát phù hợp, tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định và bền vững.
Tăng cường thực hiện quyền con người và hoàn thiện cơ chế kiểm soát nội bộ
Cùng với việc nâng cao nhận thức, doanh nghiệp cần chủ động rà soát, đánh giá các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến quyền của người lao động, cộng đồng và môi trường trong toàn bộ quá trình sản xuất, kinh doanh. Trong bối cảnh các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng được coi trọng, việc tôn trọng và bảo đảm quyền con người không chỉ là yêu cầu về đạo đức mà còn là trách nhiệm pháp lý và điều kiện quan trọng để doanh nghiệp hội nhập quốc tế.
Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay đã từng bước hoàn thiện các quy định liên quan đến bảo đảm quyền con người và trách nhiệm của doanh nghiệp. Hiến pháp năm 2013 xác lập nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân; cùng với đó, Bộ luật Lao động năm 2019, Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Luật Doanh nghiệp năm 2020 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025) đều đặt ra nhiều nghĩa vụ đối với doanh nghiệp trong việc bảo đảm điều kiện lao động an toàn, bảo vệ sức khỏe người lao động, kiểm soát tác động môi trường và nâng cao trách nhiệm trong quản trị doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực lao động, doanh nghiệp có trách nhiệm bảo đảm đầy đủ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động thông qua việc ký kết hợp đồng lao động, trả lương đúng quy định, bảo đảm thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn lao động và phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Đồng thời, doanh nghiệp không được thực hiện các hành vi phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động hoặc sử dụng lao động chưa đủ tuổi theo quy định của pháp luật.
Đối với lĩnh vực môi trường, pháp luật yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đánh giá tác động môi trường, kiểm soát chất thải, hạn chế ô nhiễm và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường trong suốt quá trình hoạt động. Các hành vi vi phạm có thể bị xử lý hành chính, đình chỉ hoạt động hoặc buộc bồi thường thiệt hại theo quy định. Điều này cho thấy trách nhiệm của doanh nghiệp không chỉ giới hạn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn mở rộng đến trách nhiệm đối với xã hội và môi trường.
Bên cạnh việc tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả nhằm phòng ngừa và quản trị rủi ro. Việc ban hành quy tắc ứng xử, quy trình kiểm tra nội bộ, cơ chế tiếp nhận phản ánh và xử lý vi phạm sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản trị, đồng thời giúp doanh nghiệp chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về kinh doanh có trách nhiệm.
Song song với đó, cần tăng cường công tác đào tạo nội bộ, phổ biến quy định pháp luật và xây dựng văn hóa tuân thủ trong toàn doanh nghiệp. Việc nâng cao nhận thức cho đội ngũ quản lý và người lao động về quyền con người, trách nhiệm xã hội, an toàn lao động và bảo vệ môi trường sẽ góp phần hạn chế vi phạm pháp luật, giảm thiểu rủi ro và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.
Đẩy mạnh chuyển đổi xanh và chuyển đổi số
Chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp trong quá trình thực hành kinh doanh có trách nhiệm. Những năm gần đây, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia, qua đó tạo khuôn khổ pháp lý để doanh nghiệp từng bước đổi mới mô hình sản xuất, kinh doanh theo hướng hiện đại và thân thiện với môi trường.
Về chuyển đổi xanh, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã bổ sung nhiều quy định nhằm tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp trong kiểm soát chất thải, giảm phát thải khí nhà kính và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Pháp luật hiện hành yêu cầu nhiều cơ sở sản xuất, kinh doanh phải thực hiện đánh giá tác động môi trường, đầu tư hệ thống xử lý chất thải đạt quy chuẩn và áp dụng các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm trong quá trình hoạt động. Đồng thời, doanh nghiệp được khuyến khích phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn, áp dụng công nghệ sạch, sản xuất sạch hơn và phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Bên cạnh đó, nhiều chiến lược và chương trình quốc gia như Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050; Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050 cùng các chương trình về giảm phát thải khí nhà kính, chuyển đổi năng lượng và phát triển kinh tế tuần hoàn đã tạo định hướng quan trọng cho quá trình chuyển đổi của doanh nghiệp, đồng thời thể hiện cam kết của Việt Nam trong thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.
Đối với chuyển đổi số, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định số 749/QĐ-TTg đã tạo nền tảng thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số trong quản trị và sản xuất, kinh doanh. Cùng với đó, các luật như Luật Giao dịch điện tử năm 2023, Luật Viễn thông năm 2023, Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, Luật Chuyển đổi số năm 2025, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 cùng hệ thống pháp luật về an ninh mạng đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động chuyển đổi số.
Việc ứng dụng dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và các nền tảng số không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và hiệu quả quản trị mà còn tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và kiểm soát các rủi ro liên quan đến lao động, môi trường và quản trị doanh nghiệp. Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng áp dụng nhiều tiêu chuẩn nghiêm ngặt về môi trường, phát thải carbon và minh bạch chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh gắn với chuyển đổi số đang trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi hiện nay vẫn đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khó khăn về nguồn vốn, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế vẫn là những rào cản đáng kể. Vì vậy, bên cạnh sự chủ động của doanh nghiệp, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách pháp luật, tăng cường cơ chế hỗ trợ tài chính, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và tư vấn nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển đổi xanh và chuyển đổi số trong doanh nghiệp