Giải pháp thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm về an toàn thực phẩm

Để thúc đẩy kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức xã hội nghề nghiệp. Mỗi chủ thể đều có vai trò riêng nhưng cùng hướng tới mục tiêu xây dựng môi trường sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững.

Doanh nghiệp cần chủ động hoàn thiện quản trị an toàn thực phẩm
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, việc xây dựng và duy trì quy trình nội bộ về an toàn thực phẩm là yêu cầu nền tảng. Dù quy mô lớn hay nhỏ, mỗi cơ sở đều cần thiết lập quy trình chuẩn cho các công đoạn từ tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến, bảo quản đến phục vụ hoặc phân phối sản phẩm. Những công cụ đơn giản như bảng hướng dẫn rửa tay, sổ ghi chép nhật ký nhập nguyên liệu hay danh mục kiểm tra vệ sinh cuối ngày đều có thể mang lại hiệu quả thiết thực nếu được thực hiện thường xuyên và nhất quán. Quan trọng hơn cả là sự cam kết của người đứng đầu cơ sở trong việc xây dựng và duy trì văn hóa an toàn thực phẩm.
Bên cạnh đó, đầu tư cho đào tạo nhân lực cần được xem là khoản đầu tư mang lại hiệu quả lâu dài. Chi phí đào tạo kiến thức an toàn thực phẩm thường thấp hơn rất nhiều so với những thiệt hại mà một vụ ngộ độc thực phẩm có thể gây ra, từ chi phí xử lý sự cố, bồi thường, xử phạt hành chính cho đến tổn thất về uy tín thương hiệu. Các cơ sở kinh doanh cần chủ động cử người lao động tham gia các khóa tập huấn do cơ quan quản lý hoặc hiệp hội ngành hàng tổ chức, đồng thời duy trì hoạt động đào tạo, phổ biến kiến thức ngay tại đơn vị.
Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường liên kết với chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn và có trách nhiệm. Thay vì lựa chọn nguyên liệu theo tính thuận tiện, doanh nghiệp cần xây dựng quan hệ hợp tác ổn định với các nhà cung cấp có uy tín, có chứng nhận phù hợp và ký kết hợp đồng với các điều khoản ràng buộc về chất lượng, nguồn gốc nguyên liệu. Cách làm này không chỉ góp phần bảo đảm an toàn thực phẩm mà còn tạo cơ sở cho việc truy xuất nguồn gốc và bảo vệ doanh nghiệp khi phát sinh tranh chấp.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ vào quản lý an toàn thực phẩm cũng là giải pháp cần được quan tâm. Các công cụ như hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, phần mềm quản lý kho và hạn sử dụng nguyên liệu, ứng dụng kết nối với nhà cung cấp hoặc việc lưu trữ hồ sơ nguyên liệu bằng điện thoại thông minh đều là những giải pháp phù hợp với cả các cơ sở quy mô nhỏ. Cùng với đó, cần có chính sách hỗ trợ để doanh nghiệp nhỏ và vừa có điều kiện tiếp cận các giải pháp công nghệ với chi phí hợp lý.
Về lâu dài, xây dựng văn hóa an toàn thực phẩm là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Sự thay đổi trong thực hành chỉ có thể bền vững khi người lãnh đạo thực sự coi an toàn thực phẩm là giá trị cốt lõi chứ không phải là gánh nặng tuân thủ. Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, cứ mỗi 1 USD đầu tư vào an toàn thực phẩm tại các nước đang phát triển có thể giúp xã hội tiết kiệm khoảng 29 USD chi phí liên quan đến bệnh tật và ngộ độc thực phẩm. Đây cũng là cơ sở kinh tế cho thấy đầu tư cho an toàn thực phẩm chính là đầu tư cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
Hoàn thiện cơ chế, chính sách để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước
Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, việc hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước tiếp tục là yêu cầu quan trọng nhằm thúc đẩy kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực thực phẩm.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm theo hướng đồng bộ, minh bạch và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Hiện nay, lĩnh vực này được điều chỉnh bởi hơn 300 văn bản quy phạm pháp luật nhưng vẫn còn tình trạng hướng dẫn chưa thống nhất giữa các ngành Y tế, Nông nghiệp và Môi trường, Công Thương, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình tra cứu và áp dụng. Vì vậy, cần tăng cường tính thống nhất, ổn định của hệ thống pháp luật, đồng thời mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp, hiệp hội và người dân trong quá trình xây dựng chính sách.
Cùng với đó, đơn giản hóa và số hóa thủ tục hành chính sẽ góp phần giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Việc tích hợp các thủ tục đăng ký, cấp phép và chứng nhận lên môi trường trực tuyến, rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường hướng dẫn thực hiện không đồng nghĩa với việc nới lỏng yêu cầu về an toàn thực phẩm mà hướng đến nâng cao hiệu quả quản lý, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm.
Đối với hoạt động thanh tra, kiểm tra, cần đổi mới phương thức quản lý theo hướng dựa trên đánh giá rủi ro, chú trọng tư vấn, hướng dẫn và phòng ngừa thay vì chỉ tập trung xử lý vi phạm. Công tác kiểm tra cần được thực hiện trên cơ sở dữ liệu đầy đủ, tập trung vào các cơ sở có nguy cơ cao, bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và tương xứng với mức độ rủi ro. Bên cạnh việc xử lý vi phạm, cần xây dựng cơ chế biểu dương, khen thưởng các cơ sở thực hiện tốt để tạo động lực thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh về chất lượng và an toàn thực phẩm.
Ngoài ra, hoàn thiện chính sách hỗ trợ tiếp cận tín dụng và đầu tư cũng là giải pháp cần thiết nhằm giúp các cơ sở kinh doanh nâng cấp điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm. Cơ quan quản lý cần phối hợp với các tổ chức tín dụng và Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa để xây dựng các gói tín dụng ưu đãi phục vụ đầu tư cơ sở vật chất, đồng thời nghiên cứu cơ chế hỗ trợ một phần chi phí đầu tư thiết bị bảo quản lạnh, hệ thống nước sạch và xử lý nước thải đối với các cơ sở quy mô nhỏ ở vùng khó khăn.
Song song với đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, thống nhất về an toàn thực phẩm, bảo đảm kết nối giữa hoạt động cấp phép, thanh tra, kiểm tra và các hệ thống dữ liệu liên quan như xuất nhập khẩu. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý dựa trên rủi ro, hỗ trợ phân tích, dự báo và cảnh báo sớm các nguy cơ mất an toàn thực phẩm.
Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội nghề nghiệp
Bên cạnh doanh nghiệp và cơ quan quản lý, các tổ chức xã hội nghề nghiệp cũng giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm về an toàn thực phẩm. Với chức năng tập hợp hội viên, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, tham gia nghiên cứu, tư vấn và phản biện chính sách, các tổ chức này là cầu nối giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Thông qua các hoạt động phổ biến quy định pháp luật, đào tạo, bồi dưỡng năng lực và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, ISO 22000 và GMP, các tổ chức xã hội nghề nghiệp góp phần thúc đẩy văn hóa kinh doanh thực phẩm có trách nhiệm. Đồng thời, đây cũng là kênh quan trọng để tập hợp các khó khăn, vướng mắc của doanh nghiệp, tham gia góp ý xây dựng Luật, Nghị định, Thông tư về an toàn thực phẩm và đề xuất cải cách thủ tục hành chính theo hướng tăng cường quản lý rủi ro, giảm sự phụ thuộc vào tiền kiểm.
Trong thời gian tới, mô hình hợp tác công – tư (PPP) trong lĩnh vực an toàn thực phẩm cần tiếp tục được khuyến khích và nhân rộng. Sự tham gia của doanh nghiệp, các tổ chức xã hội nghề nghiệp, tổ chức phi chính phủ và các tổ chức quốc tế không chỉ bổ sung nguồn lực mà còn góp phần nâng cao tính chuyên môn, linh hoạt và hiệu quả trong công tác bảo đảm an toàn thực phẩm. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và người tiêu dùng để xây dựng chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững.