Công bố sản phẩm là một trong những yêu cầu pháp lý quan trọng trước khi thực phẩm được đưa ra lưu thông trên thị trường. Thông qua thủ tục này, cơ quan quản lý nhà nước có cơ sở kiểm soát chất lượng sản phẩm, đồng thời người tiêu dùng được tiếp cận các thông tin cơ bản về thành phần, chất lượng và nguồn gốc của thực phẩm.
Tuy nhiên, trên thực tế vẫn còn nhiều doanh nghiệp chưa thực hiện đầy đủ quy định về công bố sản phẩm. Các hành vi vi phạm phổ biến bao gồm đưa sản phẩm ra thị trường khi chưa thực hiện việc tự công bố hoặc đăng ký bản công bố theo quy định; công bố không đúng thành phần, chỉ tiêu chất lượng; không cập nhật hồ sơ khi có thay đổi về công thức, nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất; sử dụng hồ sơ công bố không còn phù hợp với thực tế.
Nguyên nhân của tình trạng này chủ yếu xuất phát từ việc một số doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc hộ kinh doanh, chưa cập nhật đầy đủ các quy định pháp luật hoặc chưa xây dựng quy trình quản lý hồ sơ pháp lý đối với từng sản phẩm. Một số trường hợp còn coi công bố sản phẩm chỉ là thủ tục hành chính, trong khi đây là một trong những căn cứ quan trọng để bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sản phẩm đưa ra thị trường.
Mặc dù chủ yếu liên quan đến thủ tục pháp lý, nhưng đây là nhóm vi phạm có thể dẫn đến việc sản phẩm không đủ điều kiện lưu thông trên thị trường, phát sinh chi phí khắc phục và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.
Sự phát triển của thương mại điện tử và các nền tảng số đã tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng hoạt động quảng bá sản phẩm. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực phát sinh nhiều vi phạm trong thời gian qua.
Các hành vi thường gặp gồm quảng cáo không đúng nội dung đã được cơ quan có thẩm quyền xác nhận; quảng cáo gây hiểu nhầm về công dụng của sản phẩm; sử dụng hình ảnh hoặc uy tín của bác sĩ, nhân viên y tế để giới thiệu sản phẩm trái quy định; quảng cáo thực phẩm bảo vệ sức khỏe như thuốc chữa bệnh hoặc sử dụng các từ ngữ mang tính khẳng định tuyệt đối về hiệu quả sử dụng.
Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp giao hoạt động quảng bá cho đại lý, cộng tác viên hoặc người có ảnh hưởng trên mạng xã hội nhưng chưa có cơ chế kiểm soát nội dung truyền thông. Điều này làm gia tăng nguy cơ phát sinh các thông tin sai lệch hoặc vượt quá phạm vi được phép quảng cáo. Ví dụ như quảng cáo thực phẩm như thuốc chữa bệnh, sử dụng danh nghĩa của cơ quan y tế, cắt ghép hình ảnh VTV, bệnh viện, Bộ Y tế, ý kiến phản hồi của người bệnh, người nổi tiếng quảng cáo thực phẩm có tác dụng điều trị bệnh…. Chỉ riêng giai đoạn 2011-2023, xử phạt vi phạm về quảng cáo đã có tổng số tiền phạt là 19.538.250.000 đồng.
Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh trên môi trường số phát triển mạnh, việc kiểm soát nội dung quảng cáo không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là yếu tố quan trọng để bảo đảm tính trung thực, minh bạch trong hoạt động kinh doanh và bảo vệ niềm tin của người tiêu dùng.
Đây là nhóm vi phạm được phát hiện nhiều nhất trong các đợt thanh tra, kiểm tra hằng năm. Các hành vi phổ biến bao gồm không bảo đảm điều kiện vệ sinh tại cơ sở sản xuất; bố trí khu vực chế biến không phù hợp; bảo quản nguyên liệu và thành phẩm không đúng quy định; sử dụng nguồn nước không đạt yêu cầu; trang thiết bị không được vệ sinh định kỳ hoặc người trực tiếp tham gia sản xuất chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Phần lớn các vi phạm này xuất phát từ việc doanh nghiệp chưa đầu tư đầy đủ cho hệ thống quản lý chất lượng hoặc chưa xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ một cách thường xuyên. Đối với các cơ sở sản xuất nhỏ và hộ kinh doanh, hạn chế về nguồn lực cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến việc chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện về cơ sở vật chất và quy trình sản xuất.
Đây là nhóm vi phạm có nguy cơ tác động trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời, kết quả thanh tra, kiểm tra trong lĩnh vực này cũng phản ánh mức độ tuân thủ pháp luật và năng lực quản trị chất lượng của doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình sản xuất, kinh doanh.
Nguyên liệu và phụ gia thực phẩm có vai trò quyết định đến chất lượng, giá trị dinh dưỡng và mức độ an toàn của sản phẩm. Vì vậy, pháp luật quy định chặt chẽ về nguồn gốc nguyên liệu, danh mục phụ gia được phép sử dụng, giới hạn hàm lượng cũng như điều kiện sử dụng trong từng nhóm thực phẩm. Tuy nhiên, qua công tác thanh tra, kiểm tra, đây vẫn là một trong những nhóm vi phạm tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng.
Các hành vi vi phạm thường gặp bao gồm sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc, nguyên liệu đã hết hạn sử dụng hoặc không bảo đảm chất lượng; sử dụng phụ gia ngoài danh mục được phép; sử dụng phụ gia vượt quá giới hạn cho phép hoặc sử dụng các chất cấm trong chế biến thực phẩm. Một số trường hợp còn pha trộn, thay thế nguyên liệu nhằm giảm chi phí sản xuất nhưng làm thay đổi bản chất, chất lượng của sản phẩm.
Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, như việc lựa chọn nhà cung cấp chưa được kiểm soát chặt chẽ, doanh nghiệp chưa xây dựng quy trình đánh giá chất lượng nguyên liệu đầu vào hoặc chạy theo lợi nhuận mà bỏ qua các yêu cầu về an toàn thực phẩm. Bên cạnh đó, sự phát triển của hoạt động thương mại điện tử cũng khiến việc mua bán nguyên liệu không rõ nguồn gốc diễn ra thuận lợi hơn, làm gia tăng nguy cơ vi phạm.
Đây là nhóm hành vi có mức độ rủi ro cao bởi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, thậm chí tính mạng của người tiêu dùng. Trong nhiều trường hợp, hậu quả của việc sử dụng nguyên liệu hoặc phụ gia không đúng quy định không chỉ dừng lại ở thiệt hại kinh tế mà còn làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của doanh nghiệp và niềm tin của thị trường đối với sản phẩm.
Bên cạnh các vi phạm về điều kiện sản xuất và chất lượng sản phẩm, tình trạng sản xuất, kinh doanh thực phẩm giả, thực phẩm kém chất lượng hoặc không rõ nguồn gốc vẫn diễn biến phức tạp. Đây là nhóm hành vi được xã hội đặc biệt quan tâm bởi không chỉ xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường cạnh tranh lành mạnh.
Các hành vi phổ biến bao gồm làm giả nhãn mác, bao bì, giả xuất xứ hàng hóa, giả thành phần, giả chất lượng hoặc lưu thông các sản phẩm không có khả năng truy xuất nguồn gốc. Đối với một số nhóm sản phẩm như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm có giá trị kinh tế cao, hành vi làm giả ngày càng tinh vi, gây nhiều khó khăn cho công tác quản lý và kiểm soát của cơ quan chức năng.
Một nguyên nhân đáng chú ý là nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng trong khi người tiêu dùng vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt sản phẩm thật và giả. Mặt khác, sự phát triển của các kênh bán hàng trực tuyến cũng tạo điều kiện để các sản phẩm không rõ nguồn gốc được lưu thông với phạm vi rộng hơn.
Không giống nhiều nhóm vi phạm khác, sản xuất, kinh doanh thực phẩm giả không chỉ gây thiệt hại trực tiếp cho người tiêu dùng mà còn ảnh hưởng đến các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh chân chính. Hành vi này làm méo mó môi trường cạnh tranh, làm giảm niềm tin của thị trường và ảnh hưởng đến hình ảnh của cả ngành hàng.
Doanh nghiệp có thể đối mặt với những rủi ro pháp lý nào?
Mỗi hành vi vi phạm về an toàn thực phẩm đều có thể kéo theo những hậu quả pháp lý khác nhau, tùy thuộc vào tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi. Tuy nhiên, xét tổng thể, doanh nghiệp thường phải đối mặt với bốn nhóm rủi ro chính.
Thứ nhất, rủi ro về xử phạt vi phạm hành chính. Tùy từng hành vi, doanh nghiệp có thể bị phạt tiền, bị tước quyền sử dụng giấy phép, đình chỉ hoạt động có thời hạn, buộc thu hồi hoặc tiêu hủy sản phẩm và áp dụng nhiều biện pháp khắc phục hậu quả khác theo quy định của pháp luật.
Thứ hai, rủi ro về trách nhiệm dân sự. Trường hợp sản phẩm không bảo đảm an toàn gây thiệt hại cho người tiêu dùng, doanh nghiệp có thể phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự, đồng thời chịu các chi phí liên quan đến việc thu hồi sản phẩm hoặc khắc phục hậu quả.
Thứ ba, rủi ro về trách nhiệm hình sự. Đối với các hành vi có tính chất nghiêm trọng như sản xuất, buôn bán thực phẩm giả, sử dụng chất cấm hoặc sản xuất, kinh doanh thực phẩm gây hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe, tính mạng của người tiêu dùng, cá nhân có liên quan và trong một số trường hợp cả pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Thứ tư, rủi ro về uy tín và hoạt động kinh doanh. Đây là hậu quả khó có thể đo lường bằng tiền nhưng lại có ảnh hưởng lâu dài. Một vụ việc vi phạm về an toàn thực phẩm có thể làm giảm niềm tin của khách hàng, ảnh hưởng đến thương hiệu, làm gián đoạn hoạt động sản xuất, kinh doanh, mất cơ hội hợp tác với đối tác hoặc gặp khó khăn khi mở rộng thị trường, đặc biệt là thị trường xuất khẩu.
Có thể thấy, chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra để khắc phục hậu quả của một vi phạm thường lớn hơn rất nhiều so với chi phí đầu tư cho công tác quản trị tuân thủ và kiểm soát chất lượng ngay từ đầu.
Một số khuyến nghị đối với doanh nghiệp
Trong bối cảnh yêu cầu về chất lượng sản phẩm và trách nhiệm của doanh nghiệp ngày càng được nâng cao, việc tuân thủ pháp luật về an toàn thực phẩm cần được xem là một nội dung của quản trị doanh nghiệp, thay vì chỉ là yêu cầu nhằm đáp ứng hoạt động thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước.
Để hạn chế rủi ro pháp lý, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các quy định mới của pháp luật; rà soát hồ sơ pháp lý đối với từng sản phẩm; tăng cường kiểm soát nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp và toàn bộ quy trình sản xuất; đồng thời quản lý chặt chẽ hoạt động quảng cáo và thông tin giới thiệu sản phẩm. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ chế kiểm tra nội bộ, đào tạo người lao động về an toàn thực phẩm và từng bước áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến sẽ góp phần nâng cao năng lực tuân thủ và phòng ngừa vi phạm.
Trong xu hướng phát triển bền vững hiện nay, tuân thủ pháp luật về an toàn thực phẩm không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các chế tài xử lý mà còn góp phần xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm, tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
An toàn thực phẩm là yêu cầu xuyên suốt trong toàn bộ quá trình sản xuất, kinh doanh và là một trong những tiêu chí quan trọng đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp. Chủ động nhận diện các nhóm vi phạm phổ biến, đánh giá đầy đủ những rủi ro pháp lý có thể phát sinh và xây dựng cơ chế quản trị tuân thủ hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ hạn chế các vi phạm mà còn nâng cao uy tín, bảo vệ thương hiệu và thích ứng tốt hơn với yêu cầu ngày càng cao của thị trường và người tiêu dùng.